An Thinh Phat International Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM QUốC Tế AN THịNH PHáT
222
进口笔数
0
出口笔数
$19.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWB77AV |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 38, đường Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM QUỐC TẾ AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INTERNATIONAL FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 38, đường Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84963474844 |
| 邮箱 | congtyanthinhphat.2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $19.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Boduo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 222 | $19.83M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | ZHEJIANG BODUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |