Viet Technology & Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghệ Việt
30
进口笔数
0
出口笔数
$141.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106340849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEKPYT |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 12/35 đường Hàm nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY AND SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 12/35 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84979066342 |
| 邮箱 | info@cnv.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $60.6K |
| 法国 | 3 | $42.3K |
| 印度 | 1 | $16.1K |
| 美国 | 2 | $9.1K |
| 德国 | 3 | $6.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.2K |
| 英国 | 1 | $692 |
| 波兰 | 1 | $536 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 法国 | 1 | $40.4K | 其他功能机器、光学辐射仪器 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 印度 | 1 | $16.1K | 感应加热设备、压力测量仪 |
| Koehler Instrument Co., Inc. | 美国 | 1 | $7.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Jinan Xinluchang Testing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Windauss Labortechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $5.5K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| WIGGENS Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $647 | 真空泵、混合机 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 2 | $609 | 混合机、其他离心机 |
| Hongkong Landtek Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280 | 非金属测试机、组合测量仪器 |
| Jinhua East Instrument Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $265 | 非金属测试机、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非光学显微镜零件 | AGAR SCIENTIFIC LTD | 英国 | $346 |
| 2026-04-22 | 非光学显微镜零件 | AGAR SCIENTIFIC LTD | 英国 | $346 |
| 2026-03-17 | 功能机器零件 | WINDAUS LABORTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $3.1K |
| 2026-01-20 | 材料测试机零件 | JINAN XINLUCHANG TESTING MACHINE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | ADVANCED INSTRUMENTS & TECHNOLOGIES CO LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2025-12-15 | 分析仪器 | JINHUA EAST INSTRUMENT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-09 | 非金属测试机 | JINAN XINLUCHANG TESTING MACHINE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-09 | 工业电炉 | BIOBASE LIFE SCIENCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-28 | 其他铝制品 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-11-26 | 其他测量仪器 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $15.1K |