Van Duc Tien Giang Food Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,003 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế BIếN THựC PHẩM XUấT KHẩU VạN ĐứC TIềN GIANG
518
进口笔数
6,003
出口笔数
$32.88M
进口金额
$345.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
78
供应商数
176
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200667963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENARS62 |
| 成立日期 | 2007-06-22 |
| 联系地址 | Ấp Đông Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU VẠN ĐỨC TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | VAN DUC TIEN GIANG FOOD EXPORT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842733619072 |
| 邮箱 | vanductg@vanductg.com.vn |
| 传真 | +842733834133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.1205万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030544 | 熏鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 35 | $7.21M |
| 泰国 | 209 | $6.88M |
| 美国 | 34 | $4.73M |
| 澳大利亚 | 15 | $3.84M |
| 俄罗斯 | 40 | $3.42M |
| 中国 | 49 | $2.54M |
| 挪威 | 13 | $2.21M |
| 意大利 | 19 | $720.5K |
| 丹麦 | 28 | $520.4K |
| 日本 | 66 | $271.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,256 | $130.44M |
| 新加坡 | 1,210 | $81.73M |
| 中国 | 324 | $30.44M |
| 日本 | 744 | $24.77M |
| 德国 | 175 | $13.31M |
| 越南 | 201 | $12.07M |
| 中国香港 | 280 | $11.38M |
| 澳大利亚 | 188 | $10.72M |
| 加拿大 | 110 | $6.57M |
| 英国 | 101 | $4.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sealord Group Ltd. | 新西兰 | 32 | $7.35M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 97 | $4.71M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Amanda Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $3.35M | 冷冻虾 |
| Toyo Suisan Kaisha, Ltd. | 美国 | 11 | $1.89M | 冻太平洋鲑鱼、冻红鲑鱼 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 俄罗斯 | 26 | $1.81M | 冻明太鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | 33 | $1.59M | 其他食品制剂、冻太平洋鲑鱼 |
| Vega Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $1.44M | 其他化学制剂、1000伏以下保险丝 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 56 | $669.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Beck Pack Systems A | 越南 | 25 | $469.6K | 非瓦楞折叠盒 |
| Shinto Corp. Corporation | 日本 | 20 | $25.8K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast Beacon | 美国 | 2,199 | $125.99M | 冻鲶鱼片、其他鱼制品 |
| Amanda Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,060 | $74.85M | 保藏虾制品、冻鲶鱼片 |
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 180 | $9.59M | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| DKSH GmbH | 德国 | 99 | $8.76M | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 180 | $8.73M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Amanda Seafood Co., Ltd. | 越南 | 114 | $7.80M | 熏鱼、冻鲶鱼片 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 370 | $7.45M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 147 | $5.84M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 97 | $4.91M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| PROPITIOUS FOOD SUPPLIES LTD | 中国香港 | 85 | $3.81M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肝/卵 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 美国 | $316.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肝/卵 | Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 美国 | $316.5K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $35.7K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $35.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他冻鱼片 | SEALORD GROUP LTD | 新西兰 | $120 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2 |
出口(共 6,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 冻鲶鱼片 | COAST BEACON | 美国 | $64.2K |
| 2026-04-30 | 冻鲶鱼片 | FROMAR FOODS LTD | — | $40.8K |
| 2026-04-30 | 冻鲶鱼片 | Vietrose Trading FZCO | — | $44.1K |
| 2026-04-30 | 冻鲶鱼片 | COAST BEACON | 美国 | $64.2K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SEALORD GROUP LTD | 新西兰 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SEALORD GROUP LTD | 新西兰 | $619 |
| 2026-04-29 | 包馅面食 | UMIOS FOOD UK LTD | — | $2 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | UMIOS FOOD UK LTD | — | $8 |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SEALORD GROUP LTD | 新西兰 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | UMIOS FOOD UK LTD | — | $2 |