Van Duc Tien Giang Food Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,003 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế BIếN THựC PHẩM XUấT KHẩU VạN ĐứC TIềN GIANG

518
进口笔数
6,003
出口笔数
$32.88M
进口金额
$345.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
78
供应商数
176
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $2.26M · 35 笔2023-09进口 $497.8K · 13 笔出口 $6.96M · 128 笔2023-10进口 $344.7K · 8 笔出口 $5.04M · 97 笔2023-11进口 $246.0K · 13 笔出口 $6.42M · 139 笔2023-12进口 $365.1K · 9 笔出口 $5.63M · 115 笔2024-01进口 $427.5K · 11 笔出口 $6.26M · 117 笔2024-02进口 $398.5K · 12 笔出口 $7.78M · 139 笔2024-03进口 $1.58M · 12 笔出口 $9.06M · 170 笔2024-04进口 $832.6K · 9 笔出口 $11.38M · 214 笔2024-05进口 $534.0K · 9 笔出口 $10.59M · 191 笔2024-06进口 $839.6K · 17 笔出口 $11.15M · 189 笔2024-07进口 $431.2K · 15 笔出口 $11.81M · 190 笔2024-08进口 $334.2K · 11 笔出口 $13.03M · 195 笔2024-09进口 $763.0K · 15 笔出口 $10.87M · 162 笔2024-10进口 $1.03M · 14 笔出口 $10.94M · 180 笔2024-11进口 $614.4K · 16 笔出口 $9.42M · 166 笔2024-12进口 $702.5K · 15 笔出口 $9.32M · 165 笔2025-01进口 $469.4K · 12 笔出口 $8.30M · 143 笔2025-02进口 $710.5K · 13 笔出口 $7.92M · 148 笔2025-03进口 $469.6K · 14 笔出口 $10.32M · 170 笔2025-04进口 $503.6K · 8 笔出口 $8.52M · 159 笔2025-05进口 $452.8K · 13 笔出口 $9.22M · 160 笔2025-06进口 $643.8K · 19 笔出口 $7.72M · 140 笔2025-07进口 $771.5K · 15 笔出口 $9.78M · 171 笔2025-08进口 $303.9K · 12 笔出口 $8.64M · 162 笔2025-09进口 $1.28M · 12 笔出口 $7.42M · 151 笔2025-10进口 $833.3K · 10 笔出口 $8.56M · 154 笔2025-11进口 $530.9K · 14 笔出口 $9.66M · 182 笔2025-12进口 $1.93M · 23 笔出口 $8.94M · 177 笔2026-01进口 $1.87M · 18 笔出口 $7.78M · 146 笔2026-02进口 $629.5K · 10 笔出口 $6.81M · 127 笔2026-03进口 $3.12M · 26 笔出口 $9.36M · 187 笔2026-04进口 $3.08M · 22 笔出口 $10.84M · 205 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $2.26M · 35 笔2023-09进口 $497.8K · 13 笔出口 $6.96M · 128 笔2023-10进口 $344.7K · 8 笔出口 $5.04M · 97 笔2023-11进口 $246.0K · 13 笔出口 $6.42M · 139 笔2023-12进口 $365.1K · 9 笔出口 $5.63M · 115 笔2024-01进口 $427.5K · 11 笔出口 $6.26M · 117 笔2024-02进口 $398.5K · 12 笔出口 $7.78M · 139 笔2024-03进口 $1.58M · 12 笔出口 $9.06M · 170 笔2024-04进口 $832.6K · 9 笔出口 $11.38M · 214 笔2024-05进口 $534.0K · 9 笔出口 $10.59M · 191 笔2024-06进口 $839.6K · 17 笔出口 $11.15M · 189 笔2024-07进口 $431.2K · 15 笔出口 $11.81M · 190 笔2024-08进口 $334.2K · 11 笔出口 $13.03M · 195 笔2024-09进口 $763.0K · 15 笔出口 $10.87M · 162 笔2024-10进口 $1.03M · 14 笔出口 $10.94M · 180 笔2024-11进口 $614.4K · 16 笔出口 $9.42M · 166 笔2024-12进口 $702.5K · 15 笔出口 $9.32M · 165 笔2025-01进口 $469.4K · 12 笔出口 $8.30M · 143 笔2025-02进口 $710.5K · 13 笔出口 $7.92M · 148 笔2025-03进口 $469.6K · 14 笔出口 $10.32M · 170 笔2025-04进口 $503.6K · 8 笔出口 $8.52M · 159 笔2025-05进口 $452.8K · 13 笔出口 $9.22M · 160 笔2025-06进口 $643.8K · 19 笔出口 $7.72M · 140 笔2025-07进口 $771.5K · 15 笔出口 $9.78M · 171 笔2025-08进口 $303.9K · 12 笔出口 $8.64M · 162 笔2025-09进口 $1.28M · 12 笔出口 $7.42M · 151 笔2025-10进口 $833.3K · 10 笔出口 $8.56M · 154 笔2025-11进口 $530.9K · 14 笔出口 $9.66M · 182 笔2025-12进口 $1.93M · 23 笔出口 $8.94M · 177 笔2026-01进口 $1.87M · 18 笔出口 $7.78M · 146 笔2026-02进口 $629.5K · 10 笔出口 $6.81M · 127 笔2026-03进口 $3.12M · 26 笔出口 $9.36M · 187 笔2026-04进口 $3.08M · 22 笔出口 $10.84M · 205 笔

工商档案

企业注册号1200667963
企查查编码QVNENARS62
成立日期2007-06-22
联系地址Ấp Đông Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU VẠN ĐỨC TIỀN GIANG
企业英文名称VAN DUC TIEN GIANG FOOD EXPORT COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842733619072
邮箱vanductg@vanductg.com.vn
传真+842733834133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.1205万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
210390混合调味料
190590其他食品制剂
382499其他化学制剂
030367冻明太鱼
481920非瓦楞折叠盒
030481冷冻鲑鱼片
392390其他塑料包装制品
030617冷冻虾
030471冻鳕鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
160419其他鱼制品
030432鲜鲶鱼片
230120鱼虾粉粒
030544熏鱼
160420鱼肉制品
200410冷冻马铃薯制品
160529保藏虾制品
030324冷冻鲶鱼
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰35$7.21M
泰国209$6.88M
美国34$4.73M
澳大利亚15$3.84M
俄罗斯40$3.42M
中国49$2.54M
挪威13$2.21M
意大利19$720.5K
丹麦28$520.4K
日本66$271.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,256$130.44M
新加坡1,210$81.73M
中国324$30.44M
日本744$24.77M
德国175$13.31M
越南201$12.07M
中国香港280$11.38M
澳大利亚188$10.72M
加拿大110$6.57M
英国101$4.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sealord Group Ltd.新西兰32$7.35M冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼)
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国97$4.71M其他食品制剂、混合调味料
Amanda Seafood Pty Ltd澳大利亚12$3.35M冷冻虾
Toyo Suisan Kaisha, Ltd.美国11$1.89M冻太平洋鲑鱼、冻红鲑鱼
Matsuda Sangyo Co., Ltd.俄罗斯26$1.81M冻明太鱼、冻太平洋鲑鱼
Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本33$1.59M其他食品制剂、冻太平洋鲑鱼
Vega Enterprise Co., Ltd.泰国48$1.44M其他化学制剂、1000伏以下保险丝
Food Coatings International Ltd.泰国56$669.1K其他食品制剂、混合调味料
Beck Pack Systems A越南25$469.6K非瓦楞折叠盒
Shinto Corp. Corporation日本20$25.8K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coast Beacon美国2,199$125.99M冻鲶鱼片、其他鱼制品
Amanda Seafood Pte. Ltd.新加坡1,060$74.85M保藏虾制品、冻鲶鱼片
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡180$9.59M冷冻虾、其他鱼制品
DKSH GmbH德国99$8.76M冻鲶鱼片、保藏虾制品
Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国180$8.73M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Amanda Seafood Co., Ltd.越南114$7.80M熏鱼、冻鲶鱼片
Toyo Reizo Co., Ltd.日本370$7.45M冷冻虾、保藏虾制品
OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港147$5.84M冷冻虾、冻鲶鱼片
Hanwa Co., Ltd.日本97$4.91M聚乙烯袋、冷冻虾
PROPITIOUS FOOD SUPPLIES LTD中国香港85$3.81M冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼肝/卵Toyo Suisan Kaisha Ltd.美国$316.5K
2026-04-29冷冻鱼肝/卵Toyo Suisan Kaisha Ltd.美国$316.5K
2026-04-28混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$35.7K
2026-04-28混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$35.7K
2026-04-23其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$4
2026-04-23其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$4
2026-04-23其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$4
2026-04-23其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$5
2026-04-23其他冻鱼片SEALORD GROUP LTD新西兰$120
2026-04-23其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$2

出口(共 6,003)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30冻鲶鱼片COAST BEACON美国$64.2K
2026-04-30冻鲶鱼片FROMAR FOODS LTD$40.8K
2026-04-30冻鲶鱼片Vietrose Trading FZCO$44.1K
2026-04-30冻鲶鱼片COAST BEACON美国$64.2K
2026-04-29其他鱼制品SEALORD GROUP LTD新西兰$4.5K
2026-04-29其他鱼制品SEALORD GROUP LTD新西兰$619
2026-04-29包馅面食UMIOS FOOD UK LTD$2
2026-04-29其他加工水果UMIOS FOOD UK LTD$8
2026-04-29其他鱼制品SEALORD GROUP LTD新西兰$13.3K
2026-04-29其他加工水果UMIOS FOOD UK LTD$2

相关企业 · 同类产品

Van Duc Tien Giang Food Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →