Van Duc Tien Giang Food Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,560 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế BIếN THựC PHẩM XUấT KHẩU VạN ĐứC TIềN GIANG

580
进口笔数
6,560
出口笔数
$37.61M
进口金额
$376.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
78
供应商数
186
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.7K · 3 笔出口 $460.6K · 10 笔2023-11进口 $246.0K · 13 笔出口 $6.42M · 139 笔2023-12进口 $365.1K · 9 笔出口 $5.63M · 115 笔2024-01进口 $427.5K · 11 笔出口 $6.26M · 117 笔2024-02进口 $398.5K · 12 笔出口 $7.78M · 139 笔2024-03进口 $1.58M · 12 笔出口 $9.06M · 170 笔2024-04进口 $832.6K · 9 笔出口 $11.38M · 214 笔2024-05进口 $534.0K · 9 笔出口 $10.59M · 191 笔2024-06进口 $839.6K · 17 笔出口 $11.15M · 190 笔2024-07进口 $431.2K · 15 笔出口 $11.81M · 190 笔2024-08进口 $334.2K · 11 笔出口 $13.03M · 195 笔2024-09进口 $763.0K · 15 笔出口 $10.87M · 162 笔2024-10进口 $1.03M · 14 笔出口 $10.94M · 180 笔2024-11进口 $614.4K · 16 笔出口 $9.42M · 166 笔2024-12进口 $702.5K · 15 笔出口 $9.32M · 166 笔2025-01进口 $469.4K · 12 笔出口 $8.30M · 143 笔2025-02进口 $710.5K · 13 笔出口 $7.92M · 148 笔2025-03进口 $469.6K · 14 笔出口 $10.32M · 170 笔2025-04进口 $503.6K · 8 笔出口 $8.52M · 159 笔2025-05进口 $452.8K · 13 笔出口 $9.22M · 160 笔2025-06进口 $643.8K · 19 笔出口 $7.72M · 140 笔2025-07进口 $771.5K · 15 笔出口 $9.78M · 171 笔2025-08进口 $303.9K · 12 笔出口 $8.64M · 162 笔2025-09进口 $1.28M · 12 笔出口 $7.42M · 151 笔2025-10进口 $833.3K · 10 笔出口 $8.56M · 154 笔2025-11进口 $530.9K · 14 笔出口 $9.70M · 184 笔2025-12进口 $1.93M · 23 笔出口 $8.94M · 177 笔2026-01进口 $1.87M · 18 笔出口 $7.78M · 146 笔2026-02进口 $629.5K · 10 笔出口 $6.81M · 127 笔2026-03进口 $3.12M · 26 笔出口 $9.36M · 187 笔2026-04进口 $3.08M · 22 笔出口 $10.84M · 205 笔2026-05进口 $1.22M · 15 笔出口 $9.87M · 173 笔2026-06进口 $2.19M · 24 笔出口 $9.38M · 177 笔2026-07进口 $1.32M · 23 笔出口 $11.50M · 203 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.7K · 3 笔出口 $460.6K · 10 笔2023-11进口 $246.0K · 13 笔出口 $6.42M · 139 笔2023-12进口 $365.1K · 9 笔出口 $5.63M · 115 笔2024-01进口 $427.5K · 11 笔出口 $6.26M · 117 笔2024-02进口 $398.5K · 12 笔出口 $7.78M · 139 笔2024-03进口 $1.58M · 12 笔出口 $9.06M · 170 笔2024-04进口 $832.6K · 9 笔出口 $11.38M · 214 笔2024-05进口 $534.0K · 9 笔出口 $10.59M · 191 笔2024-06进口 $839.6K · 17 笔出口 $11.15M · 190 笔2024-07进口 $431.2K · 15 笔出口 $11.81M · 190 笔2024-08进口 $334.2K · 11 笔出口 $13.03M · 195 笔2024-09进口 $763.0K · 15 笔出口 $10.87M · 162 笔2024-10进口 $1.03M · 14 笔出口 $10.94M · 180 笔2024-11进口 $614.4K · 16 笔出口 $9.42M · 166 笔2024-12进口 $702.5K · 15 笔出口 $9.32M · 166 笔2025-01进口 $469.4K · 12 笔出口 $8.30M · 143 笔2025-02进口 $710.5K · 13 笔出口 $7.92M · 148 笔2025-03进口 $469.6K · 14 笔出口 $10.32M · 170 笔2025-04进口 $503.6K · 8 笔出口 $8.52M · 159 笔2025-05进口 $452.8K · 13 笔出口 $9.22M · 160 笔2025-06进口 $643.8K · 19 笔出口 $7.72M · 140 笔2025-07进口 $771.5K · 15 笔出口 $9.78M · 171 笔2025-08进口 $303.9K · 12 笔出口 $8.64M · 162 笔2025-09进口 $1.28M · 12 笔出口 $7.42M · 151 笔2025-10进口 $833.3K · 10 笔出口 $8.56M · 154 笔2025-11进口 $530.9K · 14 笔出口 $9.70M · 184 笔2025-12进口 $1.93M · 23 笔出口 $8.94M · 177 笔2026-01进口 $1.87M · 18 笔出口 $7.78M · 146 笔2026-02进口 $629.5K · 10 笔出口 $6.81M · 127 笔2026-03进口 $3.12M · 26 笔出口 $9.36M · 187 笔2026-04进口 $3.08M · 22 笔出口 $10.84M · 205 笔2026-05进口 $1.22M · 15 笔出口 $9.87M · 173 笔2026-06进口 $2.19M · 24 笔出口 $9.38M · 177 笔2026-07进口 $1.32M · 23 笔出口 $11.50M · 203 笔

工商档案

企业注册号1200667963
企查查编码QVNENARS62
成立日期2007-06-22
联系地址Ấp Đông Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU VẠN ĐỨC TIỀN GIANG
企业英文名称VAN DUC TIEN GIANG FOOD EXPORT COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842733619072
邮箱vanductg@vanductg.com.vn
传真+842733834133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.1205万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
210390混合调味料
190590其他食品制剂
382499其他化学制剂
030367冻明太鱼
481920非瓦楞折叠盒
030495冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼)
030391冷冻鱼肝/卵
030471冻鳕鱼片
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
160419其他鱼制品
030432鲜鲶鱼片
230120鱼虾粉粒
030544熏鱼
200410冷冻马铃薯制品
160420鱼肉制品
160529保藏虾制品
030324冷冻鲶鱼
190220包馅面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰48$9.24M
泰国239$8.16M
美国37$5.38M
澳大利亚16$3.91M
俄罗斯44$3.87M
中国52$2.57M
挪威13$2.21M
意大利21$793.3K
丹麦30$566.7K
日本68$280.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,408$139.31M
新加坡1,364$92.15M
中国335$32.21M
日本817$26.97M
德国187$13.90M
越南201$12.07M
中国香港295$11.99M
澳大利亚195$10.90M
加拿大116$6.89M
英国101$4.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEALORD GROUP LIMITED新西兰45$9.38M冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼片
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国112$5.70M其他食品制剂、混合调味料
Amanda Seafood Pty Ltd澳大利亚12$3.35M冷冻虾
Toyo Suisan Kaisha Ltd.日本38$2.34M制备面食、其他食品制剂
Matsuda Sangyo Co., Ltd.俄罗斯26$1.81M冻明太鱼、冻太平洋鲑鱼
Vega Enterprise Co., Ltd.泰国52$1.53M其他化学制剂、1000伏以下保险丝
Food Coatings International Ltd.泰国67$943.9K其他食品制剂、其他食品制剂
Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国15$784.8K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Beck Pack Systems A越南25$469.6K非瓦楞折叠盒
Shinto Corp. Corporation日本20$25.8K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coast Beacon美国2,348$134.85M冻鲶鱼片、其他鱼制品
Amanda Seafood Pte. Ltd.新加坡1,178$82.99M保藏虾制品、冻鲶鱼片
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡193$10.41M冷冻虾、其他鱼制品
DKSH GmbH德国105$9.03M冻鲶鱼片、保藏虾制品
Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国182$8.82M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Toyo Reizo Co., Ltd.日本404$8.22M冷冻虾、保藏虾制品
Amanda Seafood Co., Ltd.越南114$7.80M熏鱼、冻鲶鱼片
OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港155$6.18M冷冻虾、冻鲶鱼片
Hanwa Co., Ltd.日本112$5.57M聚乙烯袋、冷冻虾
SEALORD GROUP LIMITED新西兰102$3.56M其他鱼制品、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼)SEALORD GROUP LIMITED新西兰$14.4K
2026-07-31冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼)SEALORD GROUP LIMITED新西兰$20.9K
2026-07-31冷冻鱼片SEALORD GROUP LIMITED新西兰$245.0K
2026-07-30其他化学制剂Koyo Chemical Industry Co., Ltd.日本$1
2026-07-28其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$6.9K
2026-07-28其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$746
2026-07-28其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$23.9K
2026-07-28其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$58.2K
2026-07-28其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$8.7K
2026-07-28其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$22.9K

出口(共 6,560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$18.0K
2026-07-31冻鲶鱼片Vietrose Trading FZCO—$44.1K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$65.3K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$43.6K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$19.8K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$1.0K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$70.6K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$64.2K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$22.1K
2026-07-31冻鲶鱼片Coast Beacon美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Van Duc Tien Giang Food Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →