Van Duc Tien Giang Food Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,560 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế BIếN THựC PHẩM XUấT KHẩU VạN ĐứC TIềN GIANG
580
进口笔数
6,560
出口笔数
$37.61M
进口金额
$376.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
78
供应商数
186
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200667963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENARS62 |
| 成立日期 | 2007-06-22 |
| 联系地址 | Ấp Đông Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU VẠN ĐỨC TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | VAN DUC TIEN GIANG FOOD EXPORT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842733619072 |
| 邮箱 | vanductg@vanductg.com.vn |
| 传真 | +842733834133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.1205万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 030495 | 冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030544 | 熏鱼 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 190220 | 包馅面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 48 | $9.24M |
| 泰国 | 239 | $8.16M |
| 美国 | 37 | $5.38M |
| 澳大利亚 | 16 | $3.91M |
| 俄罗斯 | 44 | $3.87M |
| 中国 | 52 | $2.57M |
| 挪威 | 13 | $2.21M |
| 意大利 | 21 | $793.3K |
| 丹麦 | 30 | $566.7K |
| 日本 | 68 | $280.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,408 | $139.31M |
| 新加坡 | 1,364 | $92.15M |
| 中国 | 335 | $32.21M |
| 日本 | 817 | $26.97M |
| 德国 | 187 | $13.90M |
| 越南 | 201 | $12.07M |
| 中国香港 | 295 | $11.99M |
| 澳大利亚 | 195 | $10.90M |
| 加拿大 | 116 | $6.89M |
| 英国 | 101 | $4.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | 45 | $9.38M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼片 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 112 | $5.70M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Amanda Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $3.35M | 冷冻虾 |
| Toyo Suisan Kaisha Ltd. | 日本 | 38 | $2.34M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 俄罗斯 | 26 | $1.81M | 冻明太鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Vega Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $1.53M | 其他化学制剂、1000伏以下保险丝 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 67 | $943.9K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $784.8K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Beck Pack Systems A | 越南 | 25 | $469.6K | 非瓦楞折叠盒 |
| Shinto Corp. Corporation | 日本 | 20 | $25.8K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 186)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast Beacon | 美国 | 2,348 | $134.85M | 冻鲶鱼片、其他鱼制品 |
| Amanda Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,178 | $82.99M | 保藏虾制品、冻鲶鱼片 |
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 193 | $10.41M | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| DKSH GmbH | 德国 | 105 | $9.03M | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 182 | $8.82M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 404 | $8.22M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Amanda Seafood Co., Ltd. | 越南 | 114 | $7.80M | 熏鱼、冻鲶鱼片 |
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 155 | $6.18M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 112 | $5.57M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | 102 | $3.56M | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) | SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | $14.4K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) | SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | $20.9K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼片 | SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | $245.0K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Koyo Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $746 |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $23.9K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $58.2K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $22.9K |
出口(共 6,560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $18.0K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Vietrose Trading FZCO | — | $44.1K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $65.3K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $43.6K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $19.8K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $70.6K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $64.2K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $22.1K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Coast Beacon | 美国 | $1.0K |