Shimtech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIMTECH
61
进口笔数
0
出口笔数
$115.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603825214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWAT0JV |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | 273/12, Võ Nguyên Giáp, KP. Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIMTECH |
| 企业英文名称 | SHIMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Tổ 4, KP. Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903130733 |
| 邮箱 | thuyphan0733@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $109.3K |
| 日本 | 14 | $4.6K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 泰国 | 6 | $135 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avantec Inc. | 韩国 | 39 | $68.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Khanstn Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $23.5K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| Bucheon San Up Co. | 韩国 | 1 | $9.2K | 机床零件、传动轴及曲柄 |
| Ids Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品 |
| Jungwon Precision Ltd. | 韩国 | 7 | $4.5K | 测量仪器、机床零件8456-8465 |
| Seoam Machinery Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 机床零件及夹具、液压直线马达 |
| Avantec Inc. | 日本 | 4 | $313 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Avantec Inc. | 泰国 | 5 | $114 | 其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 机床零件及夹具 | Khanstn Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 机床零件 | Khanstn Co., Ltd. | 韩国 | $474 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Avantec Inc. | 韩国 | $48 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Avantec Inc. | 韩国 | $195 |
| 2026-06-08 | 金属加工机刀 | Avantec Inc. | 韩国 | $682 |
| 2026-06-08 | 金属加工机刀 | Avantec Inc. | 韩国 | $91 |
| 2026-06-08 | 金属加工机刀 | Avantec Inc. | 韩国 | $27 |
| 2026-06-08 | 金属加工机刀 | Avantec Inc. | 韩国 | $392 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Avantec Inc. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Avantec Inc. | 韩国 | $67 |