Linh Giang Production Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Linh Giang

2
进口笔数
85
出口笔数
$43
进口金额
$3.96M
出口金额
2023-08-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $292.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $292.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号4101399518
企查查编码QVN03NHFPX
成立日期2013-01-30
联系地址Lô 43M, Đường số 11A, Tổ 4, Khu vực 5, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH GIANG
企业英文名称LINH GIANG PRODUCTION - TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 Hồ Huấn Nghiệp, Tổ 4, Khu phố 5, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84905263468
邮箱info@linhgiangfurniture.vn
传真02563641989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760410非合金铝材
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
441510木制包装容器
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$43
德国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰42$2.84M
美国32$857.1K
德国5$138.8K
波兰5$94.0K
加拿大1$24.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stremmel Import und Handel GmbH德国2$43其他木家具、金属框架软垫椅

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stremmel Import und Handel GmbH德国40$2.75M木制座椅、其他木家具
Best Choice Products, Inc.美国32$857.1K植物纤维制品、非办公金属家具
Topcent GmbH德国5$162.6K非植物编织品、其他钢铁制品
HH Poland S.A.波兰3$71.6K瓦楞纸箱、其他木家具
Koopman International B.V.荷兰1$56.3K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Best Choice Products, Inc.加拿大1$24.9K非办公金属家具、其他木家具
Mextra Sp. z o.o.波兰2$22.4K金属框架座椅、非办公金属家具
HH Poland S.A.德国1$18.1K其他木家具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30其他木家具STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH越南$43
2023-08-08非合金铝材STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH德国$0

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属框架座椅STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$5.0K
2026-04-24非办公金属家具STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$10.7K
2026-04-24金属框架座椅STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$11.2K
2026-04-24非办公金属家具STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$10.9K
2026-04-19其他木家具STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$2.3K
2026-04-19木制座椅STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$5.0K
2026-04-19木制座椅STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$4.8K
2026-04-19木制座椅STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$4.2K
2026-04-19木制座椅STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$3.3K
2026-04-19其他木家具STREMMEL IMPORT UND HANDEL GMBH荷兰$3.8K

相关企业 · 同类产品

Linh Giang Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →