Thien An Wood Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ THIêN AN
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317170515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP7UQA6 |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 7/14, đường 79, khu phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN WOOD IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/14, đường 79, khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84976359805 |
| 邮箱 | an@gothienan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 36 | $1.03M |
| 新西兰 | 21 | $459.3K |
| 阿根廷 | 8 | $260.0K |
| 乌拉圭 | 2 | $97.0K |
| 美国 | 6 | $86.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $73.9K |
| 智利 | 1 | $12.1K |
| 瑞典 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 16 | $445.3K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 9 | $302.0K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Pan Pac Forest Products Ltd | 新西兰 | 3 | $130.7K | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| South Pine (Nelson) Ltd. | 新西兰 | 7 | $124.8K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 5 | $101.2K | 6mm以上松木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 6 | $86.0K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 3 | $69.0K | 6mm以上松木、甜饼干 |
| Piniera GmbH | 德国 | 2 | $68.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 3 | $55.6K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| McAlpines Timber Ltd. | 新西兰 | 3 | $47.4K | 6mm以上松木、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $467 |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $467 |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $11.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $39.1K |