Viet Star Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGôI SAO VIệT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$138.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317850824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03VFYKY |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 18, đường số 3, khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường N8, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932561239 |
| 邮箱 | xnkngoisaoviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $97.7K |
| 阿联酋 | 2 | $40.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 越南 | 2 | $28.1K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Nuragro FZE | 阿联酋 | 1 | $25.6K | 其他椰子、鲜番木瓜 |
| Elshrook for Foodstuff Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 番石榴芒果山竹、柠檬及青柠 |
| Alsubhan Foodstuff Trading Co., LLC | 越南 | 1 | $21.2K | 柠檬及青柠、干椰子 |
| A2Z Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $20.5K | 其他香蕉、其他食用蔬菜 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 阿联酋 | 1 | $20.3K | 其他香蕉、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 柠檬及青柠 | NURAGRO FZE | 越南 | $25.6K |
| 2025-07-05 | 柠檬及青柠 | ELSHROOK FOR FOODSTUFF TRADING CO L L C | 越南 | $18.0K |
| 2025-07-05 | 番石榴芒果山竹 | ELSHROOK FOR FOODSTUFF TRADING CO L L C | 越南 | $4.8K |
| 2025-04-26 | 番石榴芒果山竹 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-26 | 柠檬及青柠 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $10.1K |
| 2025-04-26 | 柠檬及青柠 | ALSUBHAN FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $21.2K |
| 2025-04-09 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 阿联酋 | $4.4K |
| 2025-04-09 | 柠檬及青柠 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 阿联酋 | $10.6K |
| 2025-04-09 | 番石榴芒果山竹 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 阿联酋 | $4.8K |
| 2025-04-09 | 其他鲜果 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 阿联酋 | $463 |