Phuong Toan Manufacturing, Trading and Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUảNG CáO PHươNG TOàN
2
进口笔数
2
出口笔数
$5.7K
进口金额
$73.0K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-10-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313511637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA96QAFJ |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | 110A Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO PHƯƠNG TOÀN |
| 企业英文名称 | PHUONG TOAN MANUFACTURING TRADING ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110A Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84905333188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tiantai Advans Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioSafe Systems, LLC | 美国 | 2 | $73.0K | 塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG TIANTAI ADVANS TEXTILE CO | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-27 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG TIANTAI ADVANS TEXTILE CO | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG TIANTAI ADVANS TEXTILE CO | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-06 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG TIANTAI ADVANS TEXTILE CO | 中国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 塑料地板 | BIOSAFE SYSTEMS LLC | 美国 | $36.5K |
| 2025-03-10 | 塑料地板 | BIOSAFE SYSTEMS LLC | 美国 | $36.5K |