Nissho Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nissho Electronics Việt Nam
8
进口笔数
4
出口笔数
$25.3K
进口金额
$10.3K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-09-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105487630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31RYB6H |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | Phòng 808, tầng 8, tòa nhà Oriental, số 324 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOJITZ TECH-INNOVATION VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 808, tầng 8, tòa nhà Oriental, số 324 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435563737 |
| 邮箱 | info@sojitz-ti.vn |
| 官网 | www.sojitz-ti.vn |
| 传真 | 02435563355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,260.574亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $13.9K |
| 日本 | 5 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Electronics Corporation | 日本 | 6 | $18.0K | 存储单元、电视/数码相机 |
| Sojitz Tech Innovation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.2K | 电视/数码相机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Tech Innovation Co., Ltd. | 日本 | 4 | $10.3K | 存储单元、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 电视/数码相机 | Sojitz Tech Innovation Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-09-30 | 电视/数码相机 | Sojitz Tech Innovation Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-09-27 | 电视/数码相机 | Sojitz Tech Innovation Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-09-27 | 电视/数码相机 | Sojitz Tech Innovation Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-02-16 | 存储单元 | NISSHO ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $829 |
| 2024-02-16 | 存储单元 | NISSHO ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $610 |
| 2023-10-03 | 存储单元 | NISSHO ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2023-10-03 | 电视/数码相机 | NISSHO ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $2.7K |
| 2023-10-03 | 存储单元 | NISSHO ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2023-05-17 | 存储单元 | NISSHO ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 存储单元 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-09-19 | 存储单元 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $636 |
| 2024-09-19 | 存储单元 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $864 |
| 2024-09-19 | 存储单元 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-09-19 | 电视/数码相机 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $953 |
| 2024-09-19 | 电视/数码相机 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-09-19 | 存储单元 | SOJITZ TECH INNOVATION CO LTD | 日本 | $1.4K |