Tan Phuong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN PHươNG VINA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$26.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301169638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX56G91 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 650 Cầu Ngà, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHƯƠNG VINA |
| 企业英文名称 | TAN PHUONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 650 Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0988005588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $26.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.2K | 其他钢铁制品、金刚石砂轮 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜合金管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 铜合金管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |