Chembase Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 丙烯酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMBASE VINA

160
进口笔数
116
出口笔数
$5.24M
进口金额
$5.56M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
40
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $115.2K · 2 笔2023-10进口 $248.5K · 8 笔出口 $115.2K · 2 笔2023-11进口 $270.1K · 7 笔出口 $224.0K · 4 笔2023-12进口 $136.5K · 5 笔出口 $207.4K · 4 笔2024-01进口 $59.0K · 3 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-02进口 $67.6K · 2 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-03进口 $115.9K · 4 笔出口 $228.0K · 4 笔2024-04进口 $96.8K · 3 笔出口 $161.7K · 2 笔2024-05进口 $257.4K · 6 笔出口 $111.6K · 2 笔2024-06进口 $248.5K · 6 笔出口 $118.8K · 2 笔2024-07进口 $219.6K · 7 笔出口 $317.3K · 4 笔2024-08进口 $280.4K · 8 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-10进口 $74.3K · 2 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-11进口 $58.4K · 3 笔出口 $76.2K · 3 笔2024-12进口 $351.4K · 7 笔出口 $116.6K · 3 笔2025-01进口 $86.2K · 3 笔出口 $106.8K · 2 笔2025-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-03进口 $85.6K · 5 笔出口 $169.6K · 4 笔2025-04进口 $43.8K · 2 笔出口 $110.7K · 3 笔2025-05进口 $98.7K · 4 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-06进口 $137.1K · 4 笔出口 $226.7K · 3 笔2025-07进口 $103.4K · 5 笔出口 $199.2K · 3 笔2025-08进口 $111.3K · 1 笔出口 $198.3K · 3 笔2025-09进口 $208.5K · 6 笔出口 $179.0K · 3 笔2025-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $144.0K · 2 笔2025-11进口 $96.8K · 4 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-12进口 $124.6K · 4 笔出口 $225.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $59.2K · 2 笔出口 $133.2K · 2 笔2026-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $126.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $115.2K · 2 笔2023-10进口 $248.5K · 8 笔出口 $115.2K · 2 笔2023-11进口 $270.1K · 7 笔出口 $224.0K · 4 笔2023-12进口 $136.5K · 5 笔出口 $207.4K · 4 笔2024-01进口 $59.0K · 3 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-02进口 $67.6K · 2 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-03进口 $115.9K · 4 笔出口 $228.0K · 4 笔2024-04进口 $96.8K · 3 笔出口 $161.7K · 2 笔2024-05进口 $257.4K · 6 笔出口 $111.6K · 2 笔2024-06进口 $248.5K · 6 笔出口 $118.8K · 2 笔2024-07进口 $219.6K · 7 笔出口 $317.3K · 4 笔2024-08进口 $280.4K · 8 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-10进口 $74.3K · 2 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-11进口 $58.4K · 3 笔出口 $76.2K · 3 笔2024-12进口 $351.4K · 7 笔出口 $116.6K · 3 笔2025-01进口 $86.2K · 3 笔出口 $106.8K · 2 笔2025-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-03进口 $85.6K · 5 笔出口 $169.6K · 4 笔2025-04进口 $43.8K · 2 笔出口 $110.7K · 3 笔2025-05进口 $98.7K · 4 笔出口 $63.1K · 1 笔2025-06进口 $137.1K · 4 笔出口 $226.7K · 3 笔2025-07进口 $103.4K · 5 笔出口 $199.2K · 3 笔2025-08进口 $111.3K · 1 笔出口 $198.3K · 3 笔2025-09进口 $208.5K · 6 笔出口 $179.0K · 3 笔2025-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $144.0K · 2 笔2025-11进口 $96.8K · 4 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-12进口 $124.6K · 4 笔出口 $225.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $59.2K · 2 笔出口 $133.2K · 2 笔2026-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $126.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603592471
企查查编码QVN2FNP75U
成立日期2018-10-09
联系地址Đường N4, Lô M, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMBASE VINA
企业英文名称CHEMBASE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N4, Lô M, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84906321627
邮箱thaonguyen261033@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本573.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291612丙烯酸酯
290516辛醇及异构体
701911短切玻璃纤维
293190其他有机无机化合物
390791其他不饱和聚酯
291735邻苯二甲酸酐
321100配制催干剂
290539其他无环二元醇
290532丙二醇
291611丙烯酸

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390791其他不饱和聚酯
291614甲基丙烯酸酯
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.43M
韩国86$2.43M
日本17$295.3K
印度尼西亚1$47.3K
美国9$12.6K
越南1$11.3K
印度6$8.8K
中国台湾5$7.3K
德国2$398
澳大利亚1$161

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国89$5.12M
越南26$296.6K
菲律宾5$69.1K
澳大利亚2$54.3K
日本2$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chembase Co., Ltd.韩国59$1.44M丙烯酸酯、辛醇及异构体
Henan EME Technology Co., Ltd.中国8$450.4K其他聚醚、邻苯二甲酸酐
Suklim Co., Ltd.中国24$424.5K短切玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Emax Solutions Co., Ltd. Seoul Branch韩国7$403.9K邻苯二甲酸酐、对苯二甲酸
Tribute Energy Inc.韩国7$254.7K邻苯二甲酸酐、聚碳酸酯
Chembase Co., Ltd.中国26$203.4K其他有机无机化合物、三羟甲基丙烷
Qingdao Aiku Chemical Trade Co., Ltd.中国6$198.7K醚醇衍生物、丙二醇
MNC TRADING CO LTD中国香港6$108.7K乙二醇、丙醇和异丙醇
Chembase Co., Ltd.美国7$11.6K氢醌及其盐、其他有机无机化合物
Chembase Co., Ltd.日本10$10.3K其他酚醇、其他氧化镁

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chembase Co., Ltd.韩国89$5.12M其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯
Chembase Co., Ltd.越南8$263.2K甲基丙烯酸酯
Jimbo Trading菲律宾5$69.1K其他不饱和聚酯
Ysacc Co., Ltd.澳大利亚1$27.9K其他不饱和聚酯
Ysacc Co., Ltd.韩国1$26.4K其他不饱和聚酯、氢氧化铝
Jimbo Trading日本2$18.7K其他不饱和聚酯、300升以上塑料容器
Japan FRP Vietnam Co., Ltd.日本7$13.4K其他不饱和聚酯、有机过氧化物
Japan FRP Vietnam Co., Ltd.越南7$13.0K其他不饱和聚酯、玻璃纤维及毡
Jimbo Trading越南4$7.0K其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03短切玻璃纤维SUKLIM CO LTD中国$860
2026-04-03短切玻璃纤维SUKLIM CO LTD中国$860
2026-04-03短切玻璃纤维SUKLIM CO LTD中国$10.1K
2026-04-03短切玻璃纤维SUKLIM CO LTD中国$5.5K
2026-04-03短切玻璃纤维SUKLIM CO LTD中国$5.5K
2026-04-03短切玻璃纤维SUKLIM CO LTD中国$10.1K
2026-03-25马来酸酐UNIC LOFT ENTERPRISES LTD中国$38.2K
2026-03-16其他无环二元醇MARUBENI CHEMIX CORP日本$21.0K
2026-02-25其他不饱和聚酯Ysacc Co., Ltd.越南$11.4K
2026-02-24己二酸化合物Chembase Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$63.0K
2026-04-19其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$63.0K
2026-03-26甲基丙烯酸酯Chembase Co., Ltd.韩国$45.0K
2026-03-26其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$35.1K
2026-03-05其他不饱和聚酯Chembase Co., Ltd.韩国$30
2026-03-05其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$35.1K
2026-03-05其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$17.9K
2026-02-03其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$48.6K
2026-01-14其他不饱和聚酯Ysacc Co., Ltd.澳大利亚$26.4K
2025-12-31其他丙烯酸聚合物Chembase Co., Ltd.韩国$40.5K

相关企业 · 同类产品

Chembase Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →