Chembase Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMBASE VINA
160
进口笔数
116
出口笔数
$5.24M
进口金额
$5.56M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
40
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603592471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FNP75U |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Đường N4, Lô M, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMBASE VINA |
| 企业英文名称 | CHEMBASE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N4, Lô M, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84906321627 |
| 邮箱 | thaonguyen261033@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 573.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 290516 | 辛醇及异构体 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 291611 | 丙烯酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.43M |
| 韩国 | 86 | $2.43M |
| 日本 | 17 | $295.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $47.3K |
| 美国 | 9 | $12.6K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 印度 | 6 | $8.8K |
| 中国台湾 | 5 | $7.3K |
| 德国 | 2 | $398 |
| 澳大利亚 | 1 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $5.12M |
| 越南 | 26 | $296.6K |
| 菲律宾 | 5 | $69.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $54.3K |
| 日本 | 2 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chembase Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $1.44M | 丙烯酸酯、辛醇及异构体 |
| Henan EME Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $450.4K | 其他聚醚、邻苯二甲酸酐 |
| Suklim Co., Ltd. | 中国 | 24 | $424.5K | 短切玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Emax Solutions Co., Ltd. Seoul Branch | 韩国 | 7 | $403.9K | 邻苯二甲酸酐、对苯二甲酸 |
| Tribute Energy Inc. | 韩国 | 7 | $254.7K | 邻苯二甲酸酐、聚碳酸酯 |
| Chembase Co., Ltd. | 中国 | 26 | $203.4K | 其他有机无机化合物、三羟甲基丙烷 |
| Qingdao Aiku Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $198.7K | 醚醇衍生物、丙二醇 |
| MNC TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $108.7K | 乙二醇、丙醇和异丙醇 |
| Chembase Co., Ltd. | 美国 | 7 | $11.6K | 氢醌及其盐、其他有机无机化合物 |
| Chembase Co., Ltd. | 日本 | 10 | $10.3K | 其他酚醇、其他氧化镁 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chembase Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $5.12M | 其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯 |
| Chembase Co., Ltd. | 越南 | 8 | $263.2K | 甲基丙烯酸酯 |
| Jimbo Trading | 菲律宾 | 5 | $69.1K | 其他不饱和聚酯 |
| Ysacc Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $27.9K | 其他不饱和聚酯 |
| Ysacc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.4K | 其他不饱和聚酯、氢氧化铝 |
| Jimbo Trading | 日本 | 2 | $18.7K | 其他不饱和聚酯、300升以上塑料容器 |
| Japan FRP Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 7 | $13.4K | 其他不饱和聚酯、有机过氧化物 |
| Japan FRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.0K | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维及毡 |
| Jimbo Trading | 越南 | 4 | $7.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 短切玻璃纤维 | SUKLIM CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-03 | 短切玻璃纤维 | SUKLIM CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-03 | 短切玻璃纤维 | SUKLIM CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-03 | 短切玻璃纤维 | SUKLIM CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-03 | 短切玻璃纤维 | SUKLIM CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-03 | 短切玻璃纤维 | SUKLIM CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-25 | 马来酸酐 | UNIC LOFT ENTERPRISES LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-03-16 | 其他无环二元醇 | MARUBENI CHEMIX CORP | 日本 | $21.0K |
| 2026-02-25 | 其他不饱和聚酯 | Ysacc Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-24 | 己二酸化合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-03-26 | 甲基丙烯酸酯 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $45.0K |
| 2026-03-26 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $35.1K |
| 2026-03-05 | 其他不饱和聚酯 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $35.1K |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-02-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $48.6K |
| 2026-01-14 | 其他不饱和聚酯 | Ysacc Co., Ltd. | 澳大利亚 | $26.4K |
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | Chembase Co., Ltd. | 韩国 | $40.5K |