PACIFIC GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Thái Bình Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$137.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300343675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8PDX3D |
| 成立日期 | 2008-08-07 |
| 联系地址 | (Thửa đất số 19) Thôn Thọ Khê, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI BÌNH DƯƠNG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thửa đất số 19) Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84936860226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 3 | $132.4K |
| 泰国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU JIAOYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | 2 | $97.2K | 其他热带木材 |
| VANG DEUX CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $35.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他热带木材 | YIWU JIAOYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $10.5K |
| 2026-07-29 | 其他热带木材 | YIWU JIAOYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $55.6K |
| 2026-07-29 | 其他热带木材 | YIWU JIAOYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $7.4K |
| 2026-07-21 | 其他热带木材 | YIWU JIAOYU TRADING FIRM | 喀麦隆 | $23.6K |
| 2026-06-01 | 其他热带木材 | VANG DEUX CO.,LTD | 喀麦隆 | $10.5K |
| 2026-06-01 | 其他热带木材 | VANG DEUX CO.,LTD | 喀麦隆 | $24.7K |
| 2026-05-21 | 其他热带木材 | K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |