K-One Sticker Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K-ONE STICKER

30
进口笔数
84
出口笔数
$176.1K
进口金额
$233.20M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106764661
企查查编码QVNX1DD78T
成立日期2015-01-29
联系地址Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K-ONE VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, tòa Tháp Mê Linh Tower, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02466505025
邮箱hien.konehanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392062PET塑料片材
960720拉链零件
590320聚氨酯纺织物
830820管状/分叉铆钉
830890贱金属扣件
540761聚酯长丝织物
830810金属钩环
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
391990自粘塑料片
490110单张印刷品
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
850720铅酸蓄电池
853620自动断路器
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$139.1K
中国11$37.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$233.17M
韩国1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K One Trading Ltd.韩国16$92.3K其他塑料包装制品、自粘塑料片
Heungjin Techwin Co., Ltd.韩国3$46.8KPET塑料片材
Suzhou Haoming Textile Co., Ltd.中国4$24.5K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Shenzhen Ruihefeng Zipper Co., Ltd.中国5$10.1K拉链零件、其他拉链
Jiangmen Xinhui Feima Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$2.4K弹性针织布、其他家用电动热器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autonics VNM Co., Ltd.越南19$233.02M其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南47$128.3K其他电子IC、其他塑料包装制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南11$22.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Muhak Co., Ltd.韩国1$12.9K瓦楞纸箱、未使用票证及证券
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南4$9.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31贱金属扣件SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD中国$220
2026-03-26金属钩环SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD中国$231
2026-03-26拉链零件SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD中国$292
2026-03-26管状/分叉铆钉SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD中国$1.3K
2026-03-26拉链零件SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD中国$660
2026-03-26金属钩环SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD中国$1.2K
2026-03-23聚氨酯纺织物SUZHOU HAOMING TEXTILE CO.,LTD中国$8.0K
2025-09-26PET塑料片材HEUNGJIN TECHWIN CO韩国$12.9K
2025-09-26聚酯塑料片材HEUNGJIN TECHWIN CO韩国$8.7K
2025-07-16聚氨酯纺织物SUZHOU HAOMING TEXTILE CO.,LTD中国$8.0K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$15
2026-04-18自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$193
2026-04-18自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$193
2026-04-18自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$15
2026-04-17印刷标签HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$75
2026-04-17印刷标签HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$75
2026-04-17印刷标签HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$243
2026-04-17印刷标签HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$219
2026-04-17印刷标签HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$1.9K
2026-04-17印刷标签HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$475

相关企业 · 同类产品

K-One Sticker Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →