K-One Sticker Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-ONE STICKER
30
进口笔数
84
出口笔数
$176.1K
进口金额
$233.20M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106764661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1DD78T |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-ONE VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa Tháp Mê Linh Tower, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02466505025 |
| 邮箱 | hien.konehanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $139.1K |
| 中国 | 11 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $233.17M |
| 韩国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K One Trading Ltd. | 韩国 | 16 | $92.3K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Heungjin Techwin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $46.8K | PET塑料片材 |
| Suzhou Haoming Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Shenzhen Ruihefeng Zipper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.1K | 拉链零件、其他拉链 |
| Jiangmen Xinhui Feima Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 弹性针织布、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 19 | $233.02M | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $128.3K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Muhak Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 瓦楞纸箱、未使用票证及证券 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 贱金属扣件 | SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-26 | 金属钩环 | SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-03-26 | 拉链零件 | SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-03-26 | 管状/分叉铆钉 | SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 拉链零件 | SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-26 | 金属钩环 | SHENZHEN RUIHEFENG ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU HAOMING TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-26 | PET塑料片材 | HEUNGJIN TECHWIN CO | 韩国 | $12.9K |
| 2025-09-26 | 聚酯塑料片材 | HEUNGJIN TECHWIN CO | 韩国 | $8.7K |
| 2025-07-16 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU HAOMING TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $475 |