CCG Holdings Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CCG HOLDINGS
3
进口笔数
17
出口笔数
$52.2K
进口金额
$357.0K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110594846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6YB8WQ |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Lô B32-17 Khu B Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CCG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | CCG HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B32-17 Khu B Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0984068851 |
| 邮箱 | huong16p@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $37.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $156.0K |
| 越南 | 4 | $97.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kossan International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.2K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| A1 Globe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.4K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| TG Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.6K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibuya Rex Co., Ltd. | 日本 | 9 | $156.0K | 制备面食、鱼肉制品 |
| SHIBUYA REX CO., LTD. | 4 | $104.0K | 制备面食、混合调味料 | |
| Shibuya Rex Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.0K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | KOSSAN INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $27.2K |
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-11-26 | 非医用橡胶手套 | A1 GLOBE SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-11-26 | 非医用橡胶手套 | A1 GLOBE SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-11-26 | 非医用橡胶手套 | A1 GLOBE SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $4.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 1-6%脂肪乳品 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $340 |
| 2026-04-02 | 加糖乳制品 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $340 |
| 2026-02-06 | 氨基酸及酯类 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $3.4K |
| 2026-02-06 | 混合调味料 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $1.8K |
| 2026-02-06 | 其他非酒精饮料 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $26.8K |
| 2026-02-06 | 制备面食 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $9.8K |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $45.1K |
| 2026-01-14 | 制备面食 | SHIBUYA REX CO., LTD. | — | $16.4K |
| 2025-12-19 | 混合调味料 | SHIBUYA REX CO.,LTD | 日本 | $24.0K |
| 2025-12-19 | 制备面食 | SHIBUYA REX CO.,LTD | 日本 | $1.7K |