PPS Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG PPS
20
进口笔数
0
出口笔数
$451.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002108212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0TCF9S |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | (Nhà ông Trần Xuân Hòa), tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PPS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84915756768 |
| 邮箱 | tmxdpps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $395.5K |
| 中国台湾 | 8 | $55.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 5 | $176.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $104.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | 8 | $55.5K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED | 中国香港 | 2 | $51.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Henan Genghong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 耐火混合料、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 铁道车辆零件 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED | 中国 | $19.9K |
| 2026-07-09 | 轴承座 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-12 | 柴油机零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-12 | 非螺纹垫圈 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $135 |
| 2026-06-12 | 其他螺纹紧固件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $429 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $944 |
| 2026-06-12 | 金属增强橡胶管 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $110 |
| 2026-06-12 | 阀门零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $33 |
| 2026-06-12 | 金属增强橡胶管 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $103 |