Vien Hung Phong International Trading Agent Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 数控金属折弯机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý VậN TảI THươNG MạI QUốC Tế VIễN HằNG PHONG VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317586697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVK3HTJ |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | 841/4 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIÊN THÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIEN THONG VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84703798132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846233 | 数控剪板机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fengsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $449.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Maanshan CMT Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $402.8K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | 1 | $149.9K | 数控卧式车床、数控平面磨床 |
| Maanshan CMT Machinery Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $117.2K | 其他气泵、非数控金属冲孔机 |
| Yiwu Qingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.7K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.3K | 车轮零件、家具配件 |
| Maanshan Yixin Technology Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 数控金属折弯机、非数控金属剪机 |
| Taihuayun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 非数控铣床 |
| Dongguan Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 数控平面磨床 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 数控剪板机 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 数控平面磨床 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | MAANSHAN YIXIN TECHNOIOGY MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $5.3K |