Song Han Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

9
进口笔数
59
出口笔数
$51.0K
进口金额
$149.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $242 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $269 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $686 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $242 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $269 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $686 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101421773
企查查编码QVNMP0Y78Q
成立日期2003-11-07
联系地址Số 647A phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÔNG HÀN
企业英文名称song han Company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 647A phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Buôn bán các thiết bị bưu chính viễn thông; - Buôn bán máy tính, linh kiện máy tính; - Buôn bán trang thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, máy văn phòng, hàng điện, điện tử, điện lạnh, đồ dùng cá nhân và gia đình; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng cụ thể: buôn bán máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi cơ khí; - Buôn bán thiết bị điện công nghiệp, điện dân dụng; - Buôn bán hạt nhựa; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, san lấp mặt bằng và cơ sở hạ tầng; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn; - Buôn bán, sản xuất hàng lương thực, thực phẩm; - Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát; - Môi giới thương mại; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tạo mẫu, thiết kế thời trang; - Buôn bán mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Buôn bán, sản xuất, gia công hàng may mặc; - Buôn bán, sản xuất: hàng trang trí nội thất, đồ gia dụng, vải, chăn, ga, gối, đệm các loại; - Buôn bán, sản xuất máy móc, thiết bị, phương tiện bảo vệ (phòng chống đột nhập, phòng chống cháy, thiết bị giám sát
电话+842438347943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
852990通信设备零件
391000初级硅氧烷
392330塑料容器
48194040厘米以下纸袋
851762通信设备

出口

HS 编码产品
391732塑料管
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
732690其他钢铁制品
847170存储单元
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852990通信设备零件
852550广播发射设备
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$50.1K
中国2$986

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$149.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SehoInfocom Co., Ltd.韩国8$50.1K其他电视摄像机、通信设备零件
Wenscom Corp.韩国1$920初级硅氧烷、塑料容器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UJU VINA Co., Ltd.越南31$106.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南6$22.7K其他锻钢制品、自粘塑料片
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南20$17.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bluecom Vina Co., Ltd.越南2$2.4K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他电视摄像机SehoInfocom Co., Ltd.韩国$20.4K
2026-06-25其他电视摄像机SehoInfocom Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-06-05通信设备零件SehoInfocom Co., Ltd.中国$180
2026-06-05通信设备零件SehoInfocom Co., Ltd.韩国$33
2026-06-05其他电视摄像机SehoInfocom Co., Ltd.韩国$918
2025-11-18通信设备零件SehoInfocom Co., Ltd.中国$806
2025-11-18其他电视摄像机SehoInfocom Co., Ltd.韩国$4.1K
2025-11-18通信设备零件SehoInfocom Co., Ltd.韩国$143
2025-10-09其他电视摄像机SehoInfocom Co., Ltd.韩国$7.8K
2024-02-19其他电视摄像机SehoInfocom Co., Ltd.韩国$4.2K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15通信设备UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$165
2026-07-15绝缘电线UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$35
2026-07-15存储单元UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-15塑料管UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$28
2026-07-15其他电视摄像机UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$468
2026-07-15绝缘电线UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$123
2026-07-15非磁带视频设备UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$399
2026-07-15其他钢铁制品UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$48
2026-07-09绝缘电线UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$35
2026-07-09存储单元UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Song Han Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →