Farm Centre Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ FARM CENTRE
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314416351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEGW2WE |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | 45/39 Đường số 10, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FARM CENTRE |
| 企业英文名称 | FARM CENTRE MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/2N, Nguyễn Thị Thập, Khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84933172724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Jingfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.54M | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.6K | 猫狗饲料、零售杀虫剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shenzhen Noposion International Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Much Agro Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-08 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-08 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-08 | 其他阴离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 非离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-08 | 其他阴离子表面活性剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | WUXI JINGFUNG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.3K |