Vietlog Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI VIETLOG
30
进口笔数
0
出口笔数
$165.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109998379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFX539D |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 21a, ngõ 104 phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI VIETLOG |
| 企业英文名称 | VIETLOG TRANSPORTATION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 149 Phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | 02466821886 |
| 邮箱 | vietlog@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $165.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $132.8K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| JTEC Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.5K | 车用线束、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |