Blue Ocean International Trading & Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vận tải biển và thương mại quốc tế Biển Xanh
3
进口笔数
0
出口笔数
$72.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201044991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP9U1DT |
| 成立日期 | 2010-03-22 |
| 联系地址 | Số 134 Phúc Hải, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BIỂN XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $72.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| abee5761b594acd7ba50eafbd3d2605a | 3 | $72.0K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $1.9K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $776 |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $1.6K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $4.1K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $4.0K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $3.7K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $1.9K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $5.9K |
| 2024-01-26 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $1.9K |
| 2024-01-26 | 非轻质石油 | ZEAL MIDDLE EAST GENERAL TRADING | 新西兰 | $3.7K |