Viet Live Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT SốNG
113
进口笔数
0
出口笔数
$525.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310996817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN284U3KU |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | 27 Nguyễn Trung Trực, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT SỐNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Nguyễn Trung Trực, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836100579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 84 | $422.6K |
| 美国 | 12 | $39.9K |
| 中国 | 10 | $25.3K |
| 土耳其 | 2 | $25.3K |
| 意大利 | 3 | $10.3K |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detax GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $247.7K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Okodent GmbH & Co. KG | 德国 | 25 | $75.0K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Kohdent Roland Kohler Medizintechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $48.4K | 其他牙科器械、牙科造型制剂 |
| Premier Dental Products Co. | 美国 | 10 | $32.5K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| MK DENT GmbH | 德国 | 3 | $14.2K | 其他牙科器械、喷雾机零件 |
| Kohler Medizintechnik GmbH | 德国 | 6 | $13.7K | 其他牙科器械 |
| Hangzhou Yier Display Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.8K | 印花棉织物>200g/m2、其他铝制品 |
| Wuhan Jingguang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| SPFM, L.P. dba Ritter Implants | 美国 | 3 | $4.6K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| SPFM, L.P. DBA Ritter Dental | 美国 | 3 | $3.4K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印花棉织物>200g/m2 | HANGZHOU YIER DISPLAY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 印花棉织物>200g/m2 | HANGZHOU YIER DISPLAY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 其他牙科器械 | PREMIER DENTAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $100 |
| 2026-02-23 | 无电机吸尘器 | ZHONGSHAN NEUNORTON INTELLIGENT MFG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 牙科造型制剂 | DETAX GMBH & CO KG | 德国 | $405 |
| 2026-02-23 | 牙科造型制剂 | DETAX GMBH & CO KG | 德国 | $8.5K |
| 2026-02-23 | 牙科造型制剂 | DETAX GMBH & CO KG | 德国 | $849 |
| 2026-02-23 | 牙科造型制剂 | DETAX GMBH & CO KG | 德国 | $4.2K |
| 2026-02-23 | 其他牙科器械 | PREMIER DENTAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $86 |
| 2026-02-23 | 其他牙科器械 | PREMIER DENTAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $100 |