Son Thai Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Thái Nam
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$195.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201275910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXTEQG7 |
| 成立日期 | 2012-08-20 |
| 联系地址 | Số 21 Lê Duẩn, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN THÁI NAM |
| 企业英文名称 | SON THAI NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02253678694 |
| 传真 | 02253678694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $195.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $195.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-03-26 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-26 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $859 |