Khang Duc Investment & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG KHANG ĐứC
- 邮箱2
2
进口笔数
11
出口笔数
$1.7K
进口金额
$2.16M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-11-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502230080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN493MUGS |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | SAV8 - 06.05 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KHANG ĐỨC |
| 企业英文名称 | KHANG DUC INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SAV8 - 06.05 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02866565454 |
| 邮箱 | tan.nv@khangducconst.com |
| 官网 | www.khangducconst.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900630 | 专用照相机 |
| 900691 | 照相机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730110 | 钢板桩 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $1.67M |
| 越南 | 4 | $493.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CHAOXING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他铝制品、专用照相机 |
| Qingdao SXC E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 其他车辆零件、建筑用碎石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Port Authority of Sihanoukville | 柬埔寨 | 8 | $900.9K | 合金钢型材、钢铁螺钉螺栓 |
| Port Authority of Sihanoukville | 柬埔寨 | 2 | $769.2K | 钢板桩、其他钢铁结构体 |
| Port Autonome du Sihanoukville | 越南 | 2 | $476.0K | 运输集装箱、其他货船 |
| Port Authority of Sihanoukville | 越南 | 2 | $17.6K | 钢制气罐、网眼金属板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 螺纹螺母 | QINGDAO SXC E COMMERCE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-09-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CHAOXING TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-09-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CHAOXING TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-09-20 | 照相机零件 | GUANGZHOU CHAOXING TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CHAOXING TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2024-09-20 | 专用照相机 | GUANGZHOU CHAOXING TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 镀锌钢带 | Port Authority of Sihanoukville | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2025-11-24 | 网眼金属板 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 柬埔寨 | $59 |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 柬埔寨 | $196 |
| 2025-11-24 | 镀锌钢带 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 柬埔寨 | $76 |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | Port Authority of Sihanoukville | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2025-11-24 | 钢铁螺钉螺栓 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 柬埔寨 | $430 |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 柬埔寨 | $983 |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | Port Authority of Sihanoukville | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | PORT AUTHORITY OF SIHANOUKVILLE | 柬埔寨 | $983 |