Gauchco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cao Bồi Nam Mỹ
265
进口笔数
15
出口笔数
$10.18M
进口金额
$453.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-26
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307161166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMPA1J9 |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | 74/1-74/1A Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO BỒI NAM MỸ |
| 企业英文名称 | GAUCHO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/1-74/1A Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835120336 |
| 邮箱 | tram.le@bluepoint.com.vn |
| 官网 | www.elgaucho.asia |
| 传真 | 0835120386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020422 | 带骨绵羊肉块 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 159 | $7.22M |
| 美国 | 23 | $2.37M |
| 秘鲁 | 37 | $117.4K |
| 泰国 | 10 | $98.7K |
| 希腊 | 5 | $81.5K |
| 荷兰 | 29 | $73.4K |
| 中国 | 5 | $65.0K |
| 意大利 | 8 | $47.5K |
| 德国 | 3 | $35.0K |
| 土耳其 | 2 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $311.2K |
| 捷克 | 5 | $104.0K |
| 越南 | 7 | $34.5K |
| 菲律宾 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austral Pacific Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 64 | $4.46M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| White Stripe Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $2.69M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| 3150eadff3c2b1b5bf4712263ca7d63d | 14 | $1.34M | ||
| Palmetto Food Service | 美国 | 9 | $1.03M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| BE Fresh Produce B.V. | 荷兰 | 35 | $124.1K | 其他食用蔬菜、新鲜浆果 |
| Mjp Food Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $85.6K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Agro Vi M S.A. | 希腊 | 5 | $81.5K | 初榨橄榄油、醋制蔬菜 |
| BE FRESH PRODUCE B.V. | 秘鲁 | 22 | $74.2K | 鲜芦笋、鲜越橘属水果 |
| Afpc Exports | 澳大利亚 | 39 | $68.4K | 其他鲜莴苣、鲜芦笋 |
| Poly United Ltd. | 中国 | 4 | $46.8K | 刀具、工业干燥机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | 8 | $311.2K | 木制餐具、非木制家具件 |
| El Gauchо CZ s.r.o. | 捷克 | 4 | $95.5K | 塑料餐具、非瓦楞折叠盒 |
| El GauchO CZ s.r.o. | 越南 | 3 | $18.8K | 其他伞类、瓷餐具 |
| El Gauchito Argentinian Steakhouse Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 非瓷质陶瓷制品、其他锌制品 |
| El Gauchо CZ | 捷克 | 1 | $8.5K | 竹制木制品、纤维素卫生纸卷 |
| El Gaucho Argentinian Steakhouse, Inc. | 菲律宾 | 2 | $3.7K | 软垫木座椅、刀具 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $55.2K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $55.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜莴苣 | Afpc Exports | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他鲜莴苣 | Afpc Exports | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 鲜芦笋 | BE FRESH PRODUCE B V | 荷兰 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 鲜芦笋 | BE FRESH PRODUCE B V | 荷兰 | $831 |
| 2026-04-21 | 鲜芦笋 | BE FRESH PRODUCE B V | 荷兰 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 鲜芦笋 | BE FRESH PRODUCE B V | 荷兰 | $831 |
| 2026-04-14 | 去骨牛肉 | AUSTRAL PACIFIC EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 去骨牛肉 | AUSTRAL PACIFIC EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 冷藏家具 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 热带木制相框 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 其他木家具 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $782 |
| 2026-01-26 | 非热带木框 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $666 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 非棉针织女衫 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 冷藏家具 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 非木制家具件 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 非贵金属餐具 | El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd. | 泰国 | $300 |