Gauchco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 265 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cao Bồi Nam Mỹ

265
进口笔数
15
出口笔数
$10.18M
进口金额
$453.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-26
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $423.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $343.9K · 9 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-01进口 $312.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $367.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.0K · 8 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $197.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.2K · 5 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-10进口 $264.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $342.3K · 9 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-12进口 $188.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $186.9K · 5 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-02进口 $400.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $349.7K · 8 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-06进口 $262.8K · 6 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-07进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.4K · 7 笔出口 $61.7K · 1 笔2025-09进口 $159.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235.7K · 7 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-12进口 $319.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.0K · 6 笔出口 $79.1K · 1 笔2026-02进口 $199.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $740.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $423.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $343.9K · 9 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-01进口 $312.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $367.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.0K · 8 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $197.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.2K · 5 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-10进口 $264.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $342.3K · 9 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-12进口 $188.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $186.9K · 5 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-02进口 $400.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $349.7K · 8 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-06进口 $262.8K · 6 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-07进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $307.4K · 7 笔出口 $61.7K · 1 笔2025-09进口 $159.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235.7K · 7 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-12进口 $319.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.0K · 6 笔出口 $79.1K · 1 笔2026-02进口 $199.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $740.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307161166
企查查编码QVNTMPA1J9
成立日期2008-12-31
联系地址74/1-74/1A Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO BỒI NAM MỸ
企业英文名称GAUCHO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/1-74/1A Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84835120336
邮箱tram.le@bluepoint.com.vn
官网www.elgaucho.asia
传真0835120386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
070920鲜芦笋
070519其他鲜莴苣
020120带骨牛肉
070951伞菌蘑菇
020220冷冻带骨牛肉块
020422带骨绵羊肉块
020442冷冻带骨羊肉块
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
441920木制餐具
940399非木制家具件
441490非热带木框
481920非瓦楞折叠盒
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
841850冷藏家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚159$7.22M
美国23$2.37M
秘鲁37$117.4K
泰国10$98.7K
希腊5$81.5K
荷兰29$73.4K
中国5$65.0K
意大利8$47.5K
德国3$35.0K
土耳其2$28.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$311.2K
捷克5$104.0K
越南7$34.5K
菲律宾2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Austral Pacific Exports Pty Ltd澳大利亚64$4.46M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
White Stripe Foods Pty Ltd澳大利亚56$2.69M去骨牛肉、冻去骨牛肉
3150eadff3c2b1b5bf4712263ca7d63d14$1.34M
Palmetto Food Service美国9$1.03M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
BE Fresh Produce B.V.荷兰35$124.1K其他食用蔬菜、新鲜浆果
Mjp Food Co., Ltd.泰国8$85.6K其他食品制剂、烤面包制品
Agro Vi M S.A.希腊5$81.5K初榨橄榄油、醋制蔬菜
BE FRESH PRODUCE B.V.秘鲁22$74.2K鲜芦笋、鲜越橘属水果
Afpc Exports澳大利亚39$68.4K其他鲜莴苣、鲜芦笋
Poly United Ltd.中国4$46.8K刀具、工业干燥机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国8$311.2K木制餐具、非木制家具件
El Gauchо CZ s.r.o.捷克4$95.5K塑料餐具、非瓦楞折叠盒
El GauchO CZ s.r.o.越南3$18.8K其他伞类、瓷餐具
El Gauchito Argentinian Steakhouse Ltd.越南4$15.7K非瓷质陶瓷制品、其他锌制品
El Gauchо CZ捷克1$8.5K竹制木制品、纤维素卫生纸卷
El Gaucho Argentinian Steakhouse, Inc.菲律宾2$3.7K软垫木座椅、刀具

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻去骨牛肉WHITE STRIPE FOODS PTY LTD澳大利亚$55.2K
2026-04-28冻去骨牛肉WHITE STRIPE FOODS PTY LTD澳大利亚$55.2K
2026-04-23其他鲜莴苣Afpc Exports澳大利亚$2.2K
2026-04-23其他鲜莴苣Afpc Exports澳大利亚$2.2K
2026-04-21鲜芦笋BE FRESH PRODUCE B V荷兰$3.7K
2026-04-21鲜芦笋BE FRESH PRODUCE B V荷兰$831
2026-04-21鲜芦笋BE FRESH PRODUCE B V荷兰$3.7K
2026-04-21鲜芦笋BE FRESH PRODUCE B V荷兰$831
2026-04-14去骨牛肉AUSTRAL PACIFIC EXPORTS PTY LTD澳大利亚$4.7K
2026-04-14去骨牛肉AUSTRAL PACIFIC EXPORTS PTY LTD澳大利亚$1.1K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26冷藏家具El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$3.0K
2026-01-26热带木制相框El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$2.1K
2026-01-26其他木家具El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$782
2026-01-26非热带木框El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$666
2026-01-26其他硫化橡胶制品El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$1.1K
2026-01-26非棉针织女衫El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$3.0K
2026-01-26冷藏家具El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$4.3K
2026-01-26其他塑料制品El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$2.0K
2026-01-26非木制家具件El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$3.2K
2026-01-26非贵金属餐具El Gaucho Argentinian Steakhouse Ltd.泰国$300

相关企业 · 同类产品

Gauchco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →