Agrovet H Veterinary Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 青霉素链霉素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuốc Thú Y Agrovet.H
28
进口笔数
0
出口笔数
$827.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102358637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR98WXH6 |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số 11A1, Tập thể Z179, tổ 6, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y AGROVET.H |
| 企业英文名称 | AGROVET.H VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A1, Tập thể Z179, tổ 6, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84989399623 |
| 邮箱 | info@agroveth.com |
| 传真 | 8553607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $827.2K |
| 西班牙 | 1 | $4 |
| 委内瑞拉 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Medicine Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $827.2K | 青霉素链霉素药品、维生素药品 |
| Andres Pintaluba | 西班牙 | 1 | $4 | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Laboratorios Reveex de Venezuela, C.A. | 委内瑞拉 | 1 | $1 | 维生素药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $17.3K |
| 2026-04-03 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $21.1K |
| 2026-04-03 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $21.1K |
| 2026-04-03 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $17.3K |
| 2026-02-12 | 维生素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2026-02-12 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2025-11-19 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2025-11-19 | 青霉素链霉素药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2025-11-19 | 其他零售药品 | NOVA MEDICINE CO LTD | 泰国 | $12.1K |