Agrovet H Veterinary Medicine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 青霉素链霉素药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thuốc Thú Y Agrovet.H

28
进口笔数
0
出口笔数
$827.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102358637
企查查编码QVNR98WXH6
成立日期2007-08-31
联系地址Số 11A1, Tập thể Z179, tổ 6, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y AGROVET.H
企业英文名称AGROVET.H VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A1, Tập thể Z179, tổ 6, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话+84989399623
邮箱info@agroveth.com
传真8553607
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300320非青霉素类抗生素
380894其他消毒剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国26$827.2K
西班牙1$4
委内瑞拉1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nova Medicine Co., Ltd.泰国26$827.2K青霉素链霉素药品、维生素药品
Andres Pintaluba西班牙1$4猫狗饲料、其他维生素
Laboratorios Reveex de Venezuela, C.A.委内瑞拉1$1维生素药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$17.3K
2026-04-03青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$21.1K
2026-04-03青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$21.1K
2026-04-03青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$17.3K
2026-02-12维生素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$2.2K
2026-02-12青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$16.8K
2026-02-12青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$15.6K
2025-11-19青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$15.6K
2025-11-19青霉素链霉素药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$16.8K
2025-11-19其他零售药品NOVA MEDICINE CO LTD泰国$12.1K

相关企业 · 同类产品

Agrovet H Veterinary Medicine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →