Fongtech Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Môi Trường Fongtech
1
进口笔数
5
出口笔数
$35.0K
进口金额
$76.9K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2025-08-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302612785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ECMV7Q |
| 成立日期 | 2002-04-18 |
| 联系地址 | Lô số 9B, đường số 5, KCN trong KCX Linh Trung 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG FONGTECH |
| 企业英文名称 | FONGTECH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 9B, đường số 5, KCN trong KCX Linh Trung 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với các hoạt động thuộc dịch vụ tư vấn kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837290335 |
| 邮箱 | maihuong70@yahoo.com |
| 官网 | www.fongtech-enviro.com |
| 传真 | 02837290334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 139.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $76.4K |
| 美国 | 2 | $508 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FONGTECH ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $35.0K | 尼龙单丝纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXOM | 越南 | 1 | $72.8K | 尼龙单丝纱 |
| Sheico Watersports (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 染色合成针织布、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Environmental Dynamics International | 法国 | 1 | $261 | 硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Jerry Lin | 法国 | 1 | $247 | 硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 尼龙单丝纱 | FONGTECH ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 尼龙单丝纱 | NEXOM | 越南 | $945 |
| 2025-08-29 | 尼龙单丝纱 | NEXOM | 越南 | $71.8K |
| 2024-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | ENVIRONMENTAL DYNAMICS INTERNATIONAL | 美国 | $15 |
| 2024-11-18 | 硫化橡胶管 | ENVIRONMENTAL DYNAMICS INTERNATIONAL | 美国 | $210 |
| 2024-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | ENVIRONMENTAL DYNAMICS INTERNATIONAL | 美国 | $36 |
| 2024-10-25 | 其他硫化橡胶制品 | JERRY LIN | 美国 | $123 |
| 2024-10-25 | 硫化橡胶管 | JERRY LIN | 美国 | $62 |
| 2024-10-25 | 手工工具及夹具 | JERRY LIN | 美国 | $62 |
| 2024-06-25 | 塑料管件 | SHEICO WATERSPORTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | SHEICO WATERSPORTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $271 |