Fongtech Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Môi Trường Fongtech

1
进口笔数
5
出口笔数
$35.0K
进口金额
$76.9K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2025-08-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.8K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302612785
企查查编码QVN8ECMV7Q
成立日期2002-04-18
联系地址Lô số 9B, đường số 5, KCN trong KCX Linh Trung 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG FONGTECH
企业英文名称FONGTECH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 9B, đường số 5, KCN trong KCX Linh Trung 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các hoạt động của tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với các hoạt động thuộc dịch vụ tư vấn kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837290335
邮箱maihuong70@yahoo.com
官网www.fongtech-enviro.com
传真02837290334
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本139.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540251尼龙单丝纱

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
350699其他粘合剂≤1kg
391723硬质PVC管
391731高压塑料软管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
400819硫化泡沫橡胶
400911硫化橡胶管
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$35.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$76.4K
美国2$508

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FONGTECH ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD中国台湾1$35.0K尼龙单丝纱

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEXOM越南1$72.8K尼龙单丝纱
Sheico Watersports (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.7K染色合成针织布、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Environmental Dynamics International法国1$261硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品
Jerry Lin法国1$247硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10尼龙单丝纱FONGTECH ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD中国台湾$35.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29尼龙单丝纱NEXOM越南$945
2025-08-29尼龙单丝纱NEXOM越南$71.8K
2024-11-18其他硫化橡胶制品ENVIRONMENTAL DYNAMICS INTERNATIONAL美国$15
2024-11-18硫化橡胶管ENVIRONMENTAL DYNAMICS INTERNATIONAL美国$210
2024-11-18其他硫化橡胶制品ENVIRONMENTAL DYNAMICS INTERNATIONAL美国$36
2024-10-25其他硫化橡胶制品JERRY LIN美国$123
2024-10-25硫化橡胶管JERRY LIN美国$62
2024-10-25手工工具及夹具JERRY LIN美国$62
2024-06-25塑料管件SHEICO WATERSPORTS (VIETNAM) CO LTD越南$8
2024-06-25其他钢铁制品SHEICO WATERSPORTS (VIETNAM) CO LTD越南$271

相关企业 · 同类产品

Fongtech Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →