Viet Nam Health Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế HEALTH VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$379.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106566980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKMKBA7 |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 149 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HEALTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HEALTH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 149 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985296180 |
| 邮箱 | healthvietnam2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $260.7K |
| 美国 | 1 | $99.1K |
| 德国 | 1 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SepLou Technology Ltd. | 2 | $268.3K | 其他医疗器具、医用导管 | |
| LANMODE (Tianjin) Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 分析仪器 |
| SHANGHAI ENDOANGEL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $31.4K | 其他医疗器具 |
| Nanjing Vishee Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他医疗器具 |
| Dawei Medical (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 超声波扫描仪、医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非二极管激光器 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-19 | 非二极管激光器 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 美国 | $663 |
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 美国 | $663 |
| 2026-04-16 | 医用导管 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SEPLOU TECHNOLOGY LTD | 美国 | $400 |