Hyundai Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUNDAI TECH VINA
76
进口笔数
184
出口笔数
$3.49M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603216558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2Q50H3 |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bàu xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNDAI TECH VINA |
| 企业英文名称 | HYUNDAI TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bàu xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84988002099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 462亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320641 | 群青颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 75 | $3.41M |
| 中国 | 1 | $80.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $3.85M |
| 韩国 | 35 | $699.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Tech Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $3.17M | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Haedong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $181.0K | 弹性针织布、人造纤维绒布 |
| Hyundai Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.3K | 喷枪 |
| Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $57.2K | 车辆内胎、其他橡胶内胎 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.74M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.09M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Woosung Sealtech Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $446.2K | 其他硫化橡胶制品 |
| Sanyang Rubber Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $223.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| RAINBOW CHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $36.7K | 染料颜料、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hyundai Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.9K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.4K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| Joowon Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-03-27 | 未硫化改性橡胶 | HAEDONG TRADING CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-03-27 | 未硫化改性橡胶 | HAEDONG TRADING CO LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-03-23 | 聚合物胶粘剂 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $704 |
| 2026-03-23 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 荧光增白染料 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-03-23 | 芳香胺 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $520 |
| 2026-03-23 | 染料颜料 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-23 | 其他着色制剂 | HYUNDAI TECH CO LTD | 韩国 | $51.3K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |