Hyundai Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYUNDAI TECH VINA

76
进口笔数
184
出口笔数
$3.49M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $131.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 4 笔2023-11进口 $125.3K · 3 笔出口 $109.3K · 5 笔2023-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $120.4K · 4 笔2024-01进口 $155.3K · 5 笔出口 $108.6K · 4 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $87.2K · 4 笔2024-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $149.2K · 8 笔2024-04进口 $126.5K · 4 笔出口 $96.0K · 5 笔2024-05进口 $109.6K · 3 笔出口 $150.6K · 5 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $144.6K · 5 笔2024-08进口 $93.8K · 2 笔出口 $202.1K · 6 笔2024-09进口 $106.0K · 2 笔出口 $141.9K · 4 笔2024-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $162.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 6 笔2024-12进口 $108.7K · 2 笔出口 $181.5K · 6 笔2025-01进口 $133.1K · 2 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-02进口 $51.3K · 1 笔出口 $136.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 5 笔2025-04进口 $116.6K · 2 笔出口 $145.6K · 4 笔2025-05进口 $98.0K · 2 笔出口 $75.2K · 4 笔2025-06进口 $102.5K · 2 笔出口 $63.7K · 3 笔2025-07进口 $72.2K · 2 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-08进口 $144.9K · 3 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-09进口 $206.3K · 3 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-11进口 $139.2K · 2 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-12进口 $119.7K · 3 笔出口 $54.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2026-02进口 $147.8K · 3 笔出口 $28.4K · 4 笔2026-03进口 $241.4K · 4 笔出口 $68.5K · 3 笔2026-04进口 $108.0K · 1 笔出口 $54.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $131.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 4 笔2023-11进口 $125.3K · 3 笔出口 $109.3K · 5 笔2023-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $120.4K · 4 笔2024-01进口 $155.3K · 5 笔出口 $108.6K · 4 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $87.2K · 4 笔2024-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $149.2K · 8 笔2024-04进口 $126.5K · 4 笔出口 $96.0K · 5 笔2024-05进口 $109.6K · 3 笔出口 $150.6K · 5 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $144.6K · 5 笔2024-08进口 $93.8K · 2 笔出口 $202.1K · 6 笔2024-09进口 $106.0K · 2 笔出口 $141.9K · 4 笔2024-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $162.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 6 笔2024-12进口 $108.7K · 2 笔出口 $181.5K · 6 笔2025-01进口 $133.1K · 2 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-02进口 $51.3K · 1 笔出口 $136.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 5 笔2025-04进口 $116.6K · 2 笔出口 $145.6K · 4 笔2025-05进口 $98.0K · 2 笔出口 $75.2K · 4 笔2025-06进口 $102.5K · 2 笔出口 $63.7K · 3 笔2025-07进口 $72.2K · 2 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-08进口 $144.9K · 3 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-09进口 $206.3K · 3 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-11进口 $139.2K · 2 笔出口 $55.2K · 4 笔2025-12进口 $119.7K · 3 笔出口 $54.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2026-02进口 $147.8K · 3 笔出口 $28.4K · 4 笔2026-03进口 $241.4K · 4 笔出口 $68.5K · 3 笔2026-04进口 $108.0K · 1 笔出口 $54.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603216558
企查查编码QVNQ2Q50H3
成立日期2014-10-01
联系地址Khu Công nghiệp Bàu xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYUNDAI TECH VINA
企业英文名称HYUNDAI TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Bàu xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84988002099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本462亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
320417染料颜料
400510未硫化改性橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
382499其他化学制剂
731822非螺纹垫圈
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
320641群青颜料
320420荧光增白染料

出口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
392620塑料衣着附件
320649其他着色制剂
401699其他硫化橡胶制品
848071橡塑模具
320490其他合成染料
320641群青颜料
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国75$3.41M
中国1$80.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$3.85M
韩国35$699.1K
印度尼西亚2$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Tech Co., Ltd.韩国61$3.17M其他着色制剂、染料颜料
Haedong Trading Co., Ltd.韩国2$181.0K弹性针织布、人造纤维绒布
Hyundai Tech Co., Ltd.中国1$80.3K喷枪
Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国12$57.2K车辆内胎、其他橡胶内胎

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南54$2.74M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南79$1.09M鞋靴零件、鞋靴零件
Woosung Sealtech Co., Ltd.韩国23$446.2K其他硫化橡胶制品
Sanyang Rubber Co., Ltd.韩国7$223.3K其他硫化橡胶制品
RAINBOW CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚2$36.7K染料颜料、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hyundai Tech Co., Ltd.韩国3$25.9K橡塑模具、其他塑料制品
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$18.4K瓦楞纸箱、硬挺纺织物
Joowon Tech Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他着色制剂HYUNDAI TECH CO LTD韩国$54.0K
2026-04-23其他着色制剂HYUNDAI TECH CO LTD韩国$54.0K
2026-03-27未硫化改性橡胶HAEDONG TRADING CO LTD韩国$54.0K
2026-03-27未硫化改性橡胶HAEDONG TRADING CO LTD韩国$36.0K
2026-03-23聚合物胶粘剂HYUNDAI TECH CO LTD韩国$704
2026-03-23丁苯/羧基丁苯橡胶HYUNDAI TECH CO LTD韩国$2.5K
2026-03-23荧光增白染料HYUNDAI TECH CO LTD韩国$17.8K
2026-03-23芳香胺HYUNDAI TECH CO LTD韩国$520
2026-03-23染料颜料HYUNDAI TECH CO LTD韩国$9.9K
2026-03-23其他着色制剂HYUNDAI TECH CO LTD韩国$51.3K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$350
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$577
2026-04-28塑料衣着附件SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$577
2026-04-28塑料衣着附件SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28塑料衣着附件SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$577
2026-04-28塑料衣着附件SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hyundai Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →