PH New Star Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PH NEW STAR

1
进口笔数
7
出口笔数
$3.2K
进口金额
$221.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-02-02
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110015739
企查查编码QVNST6568X
成立日期2022-06-01
联系地址Ô số 28 lô G, khu tái định cư 2.8 ha, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PH NEW STAR
企业英文名称PH NEW STAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话0966910387
邮箱info@loveday.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
170490糖果
1806322公斤以下巧克力
190590其他食品制剂
190490谷物制品
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古3$130.4K
越南2$18.7K
中国台湾1$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yonghua Trade Co., Ltd.中国1$3.2K铁钢罐<50升、玻璃容器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAKO Trading Foods Co., Ltd.蒙古1$55.7K其他食品制剂、醋渍黄瓜
NAKO TRADING FOODS CO LTD1$55.3K糖果、2公斤以下巧克力
NAKO TREYDING FUUDS KHKHK蒙古1$38.1K甜饼干、其他食品制剂
НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古1$36.6K甜饼干、其他食品制剂
Guangxi Pingxiang Heshengtianji International Trade Co., Ltd.越南2$18.7K糖果、2公斤以下巧克力
Piin Chii Co., Ltd.越南1$16.5K其他食品制剂、制备面食

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26混合调味料Guangxi Pingxiang Yonghua Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-26混合调味料Guangxi Pingxiang Yonghua Trade Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02糖果НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$522
2026-02-02甜饼干НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$4.5K
2026-02-022公斤以下巧克力НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$522
2026-02-02甜饼干НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$379
2026-02-02甜饼干НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$7.6K
2026-02-02甜饼干НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$1.9K
2026-02-02甜饼干НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$1.2K
2026-02-02甜饼干НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$1.3K
2026-02-02糖果НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$386
2026-02-02谷物制品НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$1.2K

相关企业 · 同类产品

PH New Star Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →