PH New Star Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PH NEW STAR
1
进口笔数
7
出口笔数
$3.2K
进口金额
$221.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-02-02
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110015739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST6568X |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Ô số 28 lô G, khu tái định cư 2.8 ha, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PH NEW STAR |
| 企业英文名称 | PH NEW STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0966910387 |
| 邮箱 | info@loveday.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 3 | $130.4K |
| 越南 | 2 | $18.7K |
| 中国台湾 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yonghua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKO Trading Foods Co., Ltd. | 蒙古 | 1 | $55.7K | 其他食品制剂、醋渍黄瓜 |
| NAKO TRADING FOODS CO LTD | 1 | $55.3K | 糖果、2公斤以下巧克力 | |
| NAKO TREYDING FUUDS KHKHK | 蒙古 | 1 | $38.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | 1 | $36.6K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Heshengtianji International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 糖果、2公斤以下巧克力 |
| Piin Chii Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Guangxi Pingxiang Yonghua Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Guangxi Pingxiang Yonghua Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 糖果 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $522 |
| 2026-02-02 | 甜饼干 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $4.5K |
| 2026-02-02 | 2公斤以下巧克力 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $522 |
| 2026-02-02 | 甜饼干 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $379 |
| 2026-02-02 | 甜饼干 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $7.6K |
| 2026-02-02 | 甜饼干 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 甜饼干 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 甜饼干 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 糖果 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $386 |
| 2026-02-02 | 谷物制品 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $1.2K |