UPVN Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại UPVN

80
进口笔数
386
出口笔数
$1.50M
进口金额
$13.40M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 3 笔2023-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $125.1K · 3 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $77.0K · 6 笔2023-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $129.2K · 6 笔2023-12进口 $26.9K · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $400.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 6 笔2024-03进口 $28.1K · 2 笔出口 $195.2K · 6 笔2024-04进口 $57.6K · 3 笔出口 $264.8K · 11 笔2024-05进口 $39.9K · 3 笔出口 $123.4K · 5 笔2024-06进口 $24 · 2 笔出口 $427.7K · 15 笔2024-07进口 $80.6K · 4 笔出口 $152.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $459.0K · 9 笔2024-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $188.3K · 10 笔2024-10进口 $39.4K · 3 笔出口 $111.0K · 4 笔2024-11进口 $185 · 3 笔出口 $206.6K · 5 笔2024-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $421.6K · 9 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $477.2K · 12 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $489.3K · 10 笔2025-03进口 $39.1K · 3 笔出口 $266.2K · 8 笔2025-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $368.7K · 16 笔2025-05进口 $47.9K · 1 笔出口 $666.0K · 15 笔2025-06进口 $64.6K · 3 笔出口 $353.5K · 16 笔2025-07进口 $47.5K · 4 笔出口 $944.1K · 25 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $1.12M · 17 笔2025-09进口 $47.8K · 2 笔出口 $572.5K · 18 笔2025-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $717.2K · 19 笔2025-11进口 $26.8K · 2 笔出口 $497.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $474.3K · 13 笔2026-01进口 $335.3K · 7 笔出口 $605.1K · 11 笔2026-02进口 $130.4K · 1 笔出口 $344.3K · 7 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $558.3K · 14 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $371.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 3 笔2023-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $125.1K · 3 笔2023-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $77.0K · 6 笔2023-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $129.2K · 6 笔2023-12进口 $26.9K · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $400.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 6 笔2024-03进口 $28.1K · 2 笔出口 $195.2K · 6 笔2024-04进口 $57.6K · 3 笔出口 $264.8K · 11 笔2024-05进口 $39.9K · 3 笔出口 $123.4K · 5 笔2024-06进口 $24 · 2 笔出口 $427.7K · 15 笔2024-07进口 $80.6K · 4 笔出口 $152.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $459.0K · 9 笔2024-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $188.3K · 10 笔2024-10进口 $39.4K · 3 笔出口 $111.0K · 4 笔2024-11进口 $185 · 3 笔出口 $206.6K · 5 笔2024-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $421.6K · 9 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $477.2K · 12 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $489.3K · 10 笔2025-03进口 $39.1K · 3 笔出口 $266.2K · 8 笔2025-04进口 $19.4K · 1 笔出口 $368.7K · 16 笔2025-05进口 $47.9K · 1 笔出口 $666.0K · 15 笔2025-06进口 $64.6K · 3 笔出口 $353.5K · 16 笔2025-07进口 $47.5K · 4 笔出口 $944.1K · 25 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $1.12M · 17 笔2025-09进口 $47.8K · 2 笔出口 $572.5K · 18 笔2025-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $717.2K · 19 笔2025-11进口 $26.8K · 2 笔出口 $497.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $474.3K · 13 笔2026-01进口 $335.3K · 7 笔出口 $605.1K · 11 笔2026-02进口 $130.4K · 1 笔出口 $344.3K · 7 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $558.3K · 14 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $371.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312197601
企查查编码QVN9U9WCD1
成立日期2013-03-18
联系地址Số 311F30, Đường số 7, Khu tái định cư 17, 3ha, Khu phố 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UPVN
企业英文名称UPVN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址311F30, Đường số 7, Khu phố 24, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02837471381
传真0837471380
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200990混合果蔬汁
230990猫狗饲料
382499其他化学制剂
382290其他诊断试剂
200989其他单一果蔬汁
200819坚果及种子
230310淀粉残渣
110900小麦面筋
170490糖果
180690其他含可可食品

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
230990猫狗饲料
300290毒素及微生物培养物
230690其他油渣饼
380894其他消毒剂
283699其他碳酸盐
030617冷冻虾
283620碳酸钠
160529保藏虾制品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.19M
泰国36$253.7K
越南1$51.9K
韩国5$6.0K
中国台湾1$162
尼日利亚1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾97$6.31M
印度154$3.63M
越南86$1.52M
中国8$239.0K
英国3$36.3K
巴基斯坦1$13.4K
泰国2$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd.中国16$531.0K猫狗饲料、其他化学制剂
QINGDAO GOOD PROSPER IMP. & EXP. CO., LTD中国香港5$424.5K淀粉残渣、氨基酸及酯类
Guangzhou Dynaqua Biotechnology Co., Ltd.中国11$175.0K其他化学制剂
Uni President (Thailand) Ltd.泰国13$141.6K其他非酒精饮料、混合果蔬汁
JB Chemical & Plastic Co.泰国11$100.1K其他诊断试剂、其他测量仪器
Sun Friend Foods Corp越南1$51.9K制备面食
Zhuhai Amazing Biotechnology Co., Ltd.中国1$29.2K微生物毒素及培养物
Guangzhou Nutriera Biotechnology Co., Ltd.中国2$19.1K猫狗饲料
Dae Young Foods Co., Ltd.韩国4$6.0K其他含可可食品、其他食品制剂
Avigo Express Co., Ltd.泰国8$78混合果蔬汁、其他单一果蔬汁

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN FRIEND FOODS CORP中国台湾80$4.98M冻鲶鱼片、冷冻虾
Upin Trading Corporation印度81$2.45M猫狗饲料、其他化学制剂
TAIT MARKETING & DISTRIBUTION CO., LTD中国台湾34$2.41M坚果及种子、花生
P.V. Enterprises印度34$577.5K猫狗饲料、培养基
UPIN TRADING CORP14$454.5K猫狗饲料、培养基
Arun Prawn Suppliers印度19$358.6K猫狗饲料、其他化学制剂
Upin Trading Corporation越南23$355.7K其他化学制剂、毒素及微生物培养物
Arun Prawn Suppliers越南16$303.5K猫狗饲料、其他化学制剂
P.V. Enterprises越南21$212.2K其他化学制剂、猫狗饲料
Srimanarayana Traders越南6$99.8K毒素及微生物培养物、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$1.0K
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$1.0K
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$1.0K
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$1.0K
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$204
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$564
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$282
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$564
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$423
2026-04-18混合果蔬汁UNI PRESIDENT (THAILAND) LTD泰国$204

出口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制备面食SUN FRIEND FOODS CORP$21.3K
2026-04-28其他化学制剂UPIN TRADING CORP$9.0K
2026-04-24猫狗饲料RAWAH FARMS (PRIVATE) LTD$16.5K
2026-04-24其他碳酸盐RAWAH FARMS (PRIVATE) LTD$3.8K
2026-04-24猫狗饲料RAWAH FARMS (PRIVATE) LTD$3.3K
2026-04-24毒素及微生物培养物RAWAH FARMS (PRIVATE) LTD$23.8K
2026-04-24猫狗饲料RAWAH FARMS (PRIVATE) LTD$31.7K
2026-04-07制备面食SUN FRIEND FOODS CORP$8.0K
2026-04-04冷冻虾SUN FRIEND FOODS CORP$48.5K
2026-04-04制备面食SUN FRIEND FOODS CORP$43.8K

相关企业 · 同类产品

UPVN Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →