UPVN Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại UPVN
85
进口笔数
402
出口笔数
$1.61M
进口金额
$14.53M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-28
最近出口
17
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312197601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U9WCD1 |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 311F30, Đường số 7, Khu tái định cư 17, 3ha, Khu phố 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UPVN |
| 企业英文名称 | UPVN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311F30 Đường 7, Khu phố 11, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837471381 |
| 传真 | 0837471380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.28M |
| 泰国 | 39 | $273.9K |
| 越南 | 1 | $51.9K |
| 韩国 | 5 | $6.0K |
| 中国台湾 | 1 | $162 |
| 尼日利亚 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 98 | $6.39M |
| 印度 | 159 | $3.81M |
| 越南 | 86 | $1.52M |
| 中国 | 8 | $239.0K |
| 英国 | 3 | $36.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $28.2K |
| 泰国 | 2 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $620.7K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $424.5K | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Guangzhou Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $175.0K | 其他化学制剂 |
| Uni President (Thailand) Ltd. | 泰国 | 15 | $154.4K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| JB Chemical & Plastic Co. | 泰国 | 11 | $100.1K | 其他诊断试剂、其他测量仪器 |
| Sun Friend Foods Corp | 中国台湾 | 1 | $51.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Guangzhou Nutriera Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 猫狗饲料 |
| JB CHEMICAL & PLASTIC CO LTD | 泰国 | 2 | $11.1K | 其他诊断试剂、膦酸酯化合物 |
| Dae Young Foods Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.0K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Avigo Express Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $78 | 混合果蔬汁、其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Friend Foods Corp | 中国台湾 | 86 | $5.70M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| TAIT MARKETING & DISTRIBUTION CO., LTD | 中国台湾 | 35 | $2.50M | 坚果及种子、花生 |
| Upin Trading Corporation | 印度 | 81 | $2.45M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| P.V. Enterprises | 印度 | 34 | $577.5K | 猫狗饲料、培养基 |
| UPIN TRADING CORPORATION | 14 | $454.5K | 猫狗饲料、培养基 | |
| RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 8 | $435.9K | 猫狗饲料、虾及对虾 | |
| Arun Prawn Suppliers | 印度 | 19 | $358.6K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Upin Trading Corporation | 越南 | 23 | $355.7K | 其他化学制剂、毒素及微生物培养物 |
| Arun Prawn Suppliers | 越南 | 16 | $303.5K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| P.V. Enterprises | 越南 | 21 | $212.2K | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Zhuhai Dynaqua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-07 | 混合果蔬汁 | Uni President (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-07-07 | 混合果蔬汁 | Uni President (Thailand) Ltd. | 泰国 | $107 |
| 2026-07-07 | 混合果蔬汁 | Uni President (Thailand) Ltd. | 泰国 | $320 |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他碳酸盐 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $1.1K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $9.6K |
| 2026-07-25 | 其他碳酸盐 | UPIN TRADING CORPORATION | 印度 | $47.8K |
| 2026-07-17 | 其他化学制剂 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $5.5K |
| 2026-07-17 | 毒素及微生物培养物 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $8.0K |
| 2026-07-17 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $1.8K |
| 2026-07-17 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $10.0K |
| 2026-07-17 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $8.7K |
| 2026-07-17 | 其他化学制剂 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | — | $2.7K |
| 2026-07-08 | 冷冻虾 | Sun Friend Foods Corp | — | $81.6K |