TDN Materials Equipment & Spare Parts Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 防冻制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Và Phụ Tùng Tdn

47
进口笔数
0
出口笔数
$331.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106924876
企查查编码QVNU71231P
成立日期2015-08-05
联系地址Số 5 ngõ 58 ngách 45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG TDN
企业英文名称TDN MATERIALS EQUIPMENT AND SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngõ 58 ngách 45 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0968680191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382000防冻制剂
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
870830车辆制动零件
870894转向系统零件
870899其他车辆零件
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
848330轴承座
848410金属复合垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$152.4K
日本13$120.9K
韩国7$25.1K
马来西亚6$14.5K
中国台湾6$11.3K
美国5$3.7K
意大利4$1.5K
泰国1$776
西班牙1$765
土耳其2$454

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central Automotive Products Ltd.中国7$143.4K发动机点火设备、车辆离合器
Central Automotive Products Ltd.日本9$112.9K火花点火发动机零件、轴承座
DRC (M) SDN BHD马来西亚3$13.3K齿轮及变速器、其他车辆零件
Central Corp. Ltd.韩国2$12.9K其他车辆零件
CTR Co., Ltd.韩国3$10.4K转向系统零件、车辆悬挂零件
LUCKY PROGRESS CO., LTD中国台湾2$7.8K发动机泵、传动轴及曲柄
Kian Ann Engineering Pte. Ltd.新加坡5$6.2K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Growing Top Enterprise Ltd.中国2$6.2K发动机泵、车身零件
GOOD LIANG AUTO PARTS ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$3.3K车身零件、750W以下直流电机
IMMCO Pte. Ltd.新加坡2$2.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$36
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27
2025-12-05发动机点火设备YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33
2025-11-24防冻制剂CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$6.4K
2025-11-24防冻制剂CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$7.1K

相关企业 · 同类产品

TDN Materials Equipment & Spare Parts Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →