TDN Materials Equipment & Spare Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Và Phụ Tùng Tdn
47
进口笔数
0
出口笔数
$331.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106924876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU71231P |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 58 ngách 45 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG TDN |
| 企业英文名称 | TDN MATERIALS EQUIPMENT AND SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 58 ngách 45 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0968680191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $152.4K |
| 日本 | 13 | $120.9K |
| 韩国 | 7 | $25.1K |
| 马来西亚 | 6 | $14.5K |
| 中国台湾 | 6 | $11.3K |
| 美国 | 5 | $3.7K |
| 意大利 | 4 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $776 |
| 西班牙 | 1 | $765 |
| 土耳其 | 2 | $454 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central Automotive Products Ltd. | 中国 | 7 | $143.4K | 发动机点火设备、车辆离合器 |
| Central Automotive Products Ltd. | 日本 | 9 | $112.9K | 火花点火发动机零件、轴承座 |
| DRC (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $13.3K | 齿轮及变速器、其他车辆零件 |
| Central Corp. Ltd. | 韩国 | 2 | $12.9K | 其他车辆零件 |
| CTR Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.4K | 转向系统零件、车辆悬挂零件 |
| LUCKY PROGRESS CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $7.8K | 发动机泵、传动轴及曲柄 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.2K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Growing Top Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 发动机泵、车身零件 |
| GOOD LIANG AUTO PARTS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.3K | 车身零件、750W以下直流电机 |
| IMMCO Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-12-05 | 发动机点火设备 | YIWU POWERFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-11-24 | 防冻制剂 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-11-24 | 防冻制剂 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $7.1K |