MT Precision Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MT PRECISION VIệT NAM
7
进口笔数
60
出口笔数
$12.2K
进口金额
$220.0K
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-06-25
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109764719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMC12X0 |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Thôn An Sơn, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MT PRECISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MT PRECISION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Sơn, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84986369177 |
| 邮箱 | hoadon.mtprecision@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $220.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 3 | $4.9K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Dongguan Bons Machinery & Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 可互换冲压工具、8477机器零件 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 1 | $3.3K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 36 | $165.2K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.1K | 其他钢铁制品、1毫米玻璃微球 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.1K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $696 | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-13 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-27 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $619 |
| 2025-06-17 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $976 |
| 2025-06-17 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-06 | 可互换冲压工具 | Dongguan Bons Machinery & Tool Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-06-03 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $851 |
| 2023-12-27 | 可互换冲压工具 | Dongguan Bons Machinery & Tool Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2023-12-27 | 可互换冲压工具 | Dongguan Bons Machinery & Tool Co., Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |