Ha Anh Trading Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI Hà ANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$54.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107670487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW12G0H |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 373/1 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH TRADING SERVICE AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 373/1 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983755615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $54.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinhungkay International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $41.5K | 陶瓷磨轮 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | QINGDAO SINGHUNGKAY INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | QINGDAO SINGHUNGKAY INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |