TP-Link Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TP-LINK TECHNOLOGIES VIệT NAM

433
进口笔数
46
出口笔数
$61.08M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $354.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.75M · 10 笔出口 $30.9K · 3 笔2023-10进口 $1.93M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 7 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-01进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $679.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.70M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $409.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.70M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $943.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.12M · 14 笔出口 $79.6K · 2 笔2024-12进口 $1.89M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.90M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.74M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $893.7K · 13 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-08进口 $1.74M · 20 笔出口 $124.2K · 2 笔2025-09进口 $1.42M · 15 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-10进口 $1.92M · 15 笔出口 $314.7K · 6 笔2025-11进口 $2.42M · 17 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-12进口 $3.16M · 20 笔出口 $279.0K · 8 笔2026-01进口 $2.03M · 16 笔出口 $371.5K · 5 笔2026-02进口 $603.7K · 8 笔出口 $136.7K · 3 笔2026-03进口 $2.53M · 22 笔出口 $156.3K · 4 笔2026-04进口 $2.39M · 11 笔出口 $82.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $354.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.75M · 10 笔出口 $30.9K · 3 笔2023-10进口 $1.93M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 7 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-01进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $679.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.70M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $409.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.70M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $943.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.12M · 14 笔出口 $79.6K · 2 笔2024-12进口 $1.89M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.90M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.74M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $893.7K · 13 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-08进口 $1.74M · 20 笔出口 $124.2K · 2 笔2025-09进口 $1.42M · 15 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-10进口 $1.92M · 15 笔出口 $314.7K · 6 笔2025-11进口 $2.42M · 17 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-12进口 $3.16M · 20 笔出口 $279.0K · 8 笔2026-01进口 $2.03M · 16 笔出口 $371.5K · 5 笔2026-02进口 $603.7K · 8 笔出口 $136.7K · 3 笔2026-03进口 $2.53M · 22 笔出口 $156.3K · 4 笔2026-04进口 $2.39M · 11 笔出口 $82.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310685120
企查查编码QVNF9D88YF
成立日期2011-03-04
联系地址Phòng 12A-15 Toà nhà Vincom, Số 45A Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TP-LINK TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业英文名称TP-LINK TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 11.02-11.03, Tầng 11-Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842862615079
邮箱support.vn@tp-link.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
847180其他自动数据处理部件
853710电力控制板
852190非磁带视频设备
940542LED照明装置
853952LED灯
851779通信设备零件
850440静止变流器
8508111500瓦以下吸尘器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
851779通信设备零件
853710电力控制板
903149其他光学测量仪
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
852190非磁带视频设备
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国431$61.08M
越南2$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨28$1.55M
中国香港12$246.8K
印度2$144.8K
越南2$45.3K
马来西亚1$11.0K
日本1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TP-Link Corporation Pte. Ltd.新加坡191$29.41M通信设备、其他电视摄像机
TP-Link Systems Inc.中国161$21.89M通信设备、其他电视摄像机
TP-Link Corp. Ltd.中国33$5.50M通信设备、其他电视摄像机
TP-Link Corp. Ltd.中国27$3.17M通信设备、其他电视摄像机
Mercusys Technologies Co., Ltd.中国24$1.04M通信设备、其他电视摄像机
TP LINK CORP ORATION LIMTED中国香港5$45.5K通信设备、其他电视摄像机
TP-Link Systems Inc.加拿大2$8.4K其他自动数据处理部件、数据处理机
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.7K通信设备、电视/数码相机
TP-Link Systems Inc.美国3$7.1K通信设备、其他电视摄像机
TP-Link Korea Ltd.韩国1$240通信设备

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Computer Co., Ltd.柬埔寨15$807.9K通信设备、其他电视摄像机
MFAT Information Technology Co., Ltd.柬埔寨9$630.0K通信设备、其他自动数据处理部件
TP-Link India Private Ltd.印度2$144.8K通信设备、8471机器零件
TP LINK CORP ORATION LIMTED中国香港8$129.0K通信设备、其他电视摄像机
TP-Link Corporation Pte. Ltd.新加坡4$117.8K通信设备、电视/数码相机
ECI Distribution Co., Ltd.柬埔寨4$115.0K通信设备、通信设备零件
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南2$45.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
TP-Link Distribution Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$11.0K通信设备
ASK Corp.日本1$6.1K8471机器零件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$13.6K
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$3.2K
2026-04-28非磁带视频设备TP-Link Systems Inc.中国$42
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$8.9K
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$2.0K
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$4.3K
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$5.6K
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$561
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$8.0K
2026-04-28通信设备TP-Link Systems Inc.中国$3.3K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$3.4K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$2.6K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$7.4K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$2.9K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$1.5K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$888
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-01通信设备MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD柬埔寨$11.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TP-Link Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →