TP-Link Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TP-LINK TECHNOLOGIES VIệT NAM
- 邮箱925
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
433
进口笔数
46
出口笔数
$61.08M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310685120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9D88YF |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Phòng 12A-15 Toà nhà Vincom, Số 45A Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TP-LINK TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TP-LINK TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11.02-11.03, Tầng 11-Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842862615079 |
| 邮箱 | support.vn@tp-link.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 431 | $61.08M |
| 越南 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 28 | $1.55M |
| 中国香港 | 12 | $246.8K |
| 印度 | 2 | $144.8K |
| 越南 | 2 | $45.3K |
| 马来西亚 | 1 | $11.0K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TP-Link Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 191 | $29.41M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP-Link Systems Inc. | 中国 | 161 | $21.89M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP-Link Corp. Ltd. | 中国 | 33 | $5.50M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP-Link Corp. Ltd. | 中国 | 27 | $3.17M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Mercusys Technologies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.04M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP LINK CORP ORATION LIMTED | 中国香港 | 5 | $45.5K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP-Link Systems Inc. | 加拿大 | 2 | $8.4K | 其他自动数据处理部件、数据处理机 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 通信设备、电视/数码相机 |
| TP-Link Systems Inc. | 美国 | 3 | $7.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP-Link Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $240 | 通信设备 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $807.9K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| MFAT Information Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $630.0K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| TP-Link India Private Ltd. | 印度 | 2 | $144.8K | 通信设备、8471机器零件 |
| TP LINK CORP ORATION LIMTED | 中国香港 | 8 | $129.0K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TP-Link Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $117.8K | 通信设备、电视/数码相机 |
| ECI Distribution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $115.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| TP-Link Distribution Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.0K | 通信设备 |
| ASK Corp. | 日本 | 1 | $6.1K | 8471机器零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $561 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | TP-Link Systems Inc. | 中国 | $3.3K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $888 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MFAT INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $11.7K |