Hoang Loc Trading Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG LộC

143
进口笔数
1
出口笔数
$2.32M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-07-25
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $73.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $73.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302160987
企查查编码QVNEB38DWF
成立日期2000-12-19
联系地址48 Long Hưng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839716873
邮箱info@hoangloc.com.vn
传真+842839716874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
401512医用橡胶手套
902110矫形器具
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸
300670医用凝胶制剂
701790其他实验室玻璃器皿
370244未曝光卷装胶片
420292其他塑纺箱盒
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚48$962.3K
日本17$278.2K
中国20$265.7K
捷克13$240.2K
美国11$216.3K
意大利7$76.1K
印度4$61.9K
斯洛伐克2$50.6K
土耳其8$48.3K
韩国7$46.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚29$609.4K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Kai Industries Co., Ltd.日本17$278.2K其他塑料包装制品、其他塑料制品
55a9ed73b8155ead1f425e0bd36a348013$252.4K
TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚8$211.9K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Medline International B.V.马来西亚7$154.6K治疗呼吸装置、医用导管
Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd.中国11$143.6K医用导管、其他医疗器具
Observe Medical AB瑞典5$90.3K其他塑料制品、医用导管
Ceracarta S.p.A.意大利6$68.1K记录仪用印刷纸、其他涂布纸
Bicakcilar Global Medical Products Industry and Trade A.S.土耳其6$47.9K医用导管、其他医疗器具
Prime Medical Inc.韩国6$39.7K医用敷料、外科缝合粘合材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hongxin Medical Technology Co., Ltd.中国1$12.3K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他医疗器具OBSERVE MEDICAL AB中国$168
2026-04-23其他医疗器具OBSERVE MEDICAL AB中国$18.4K
2026-04-23其他医疗器具OBSERVE MEDICAL AB中国$18.4K
2026-04-23其他医疗器具OBSERVE MEDICAL AB中国$168
2026-04-23其他医疗器具OBSERVE MEDICAL AB中国$4.2K
2026-04-23其他医疗器具OBSERVE MEDICAL AB中国$4.2K
2026-04-19医用导管MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD.美国$5.8K
2026-04-19医用导管MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD.美国$5.1K
2026-04-19医用导管MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD.墨西哥$1.9K
2026-04-19医用导管MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD.美国$7.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25其他塑料制品JIANGSU HONGXIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Loc Trading Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →