Hoang Loc Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG LộC
143
进口笔数
1
出口笔数
$2.32M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-07-25
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302160987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB38DWF |
| 成立日期 | 2000-12-19 |
| 联系地址 | 48 Long Hưng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839716873 |
| 邮箱 | info@hoangloc.com.vn |
| 传真 | +842839716874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $962.3K |
| 日本 | 17 | $278.2K |
| 中国 | 20 | $265.7K |
| 捷克 | 13 | $240.2K |
| 美国 | 11 | $216.3K |
| 意大利 | 7 | $76.1K |
| 印度 | 4 | $61.9K |
| 斯洛伐克 | 2 | $50.6K |
| 土耳其 | 8 | $48.3K |
| 韩国 | 7 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | 29 | $609.4K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | 17 | $278.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| 55a9ed73b8155ead1f425e0bd36a3480 | 13 | $252.4K | ||
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $211.9K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Medline International B.V. | 马来西亚 | 7 | $154.6K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $143.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Observe Medical AB | 瑞典 | 5 | $90.3K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Ceracarta S.p.A. | 意大利 | 6 | $68.1K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Bicakcilar Global Medical Products Industry and Trade A.S. | 土耳其 | 6 | $47.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Prime Medical Inc. | 韩国 | 6 | $39.7K | 医用敷料、外科缝合粘合材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hongxin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | OBSERVE MEDICAL AB | 中国 | $168 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | OBSERVE MEDICAL AB | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | OBSERVE MEDICAL AB | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | OBSERVE MEDICAL AB | 中国 | $168 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | OBSERVE MEDICAL AB | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | OBSERVE MEDICAL AB | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | MEDLINE INTERNATIONAL B.V C/O SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 美国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | JIANGSU HONGXIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |