HTM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HTM
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317576579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAWU9A7 |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | 76A Út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HTM |
| 企业英文名称 | HTM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84981116868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 841460 | 通风罩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $498.1K |
| 中国 | 44 | $388.3K |
| 瑞士 | 8 | $110.9K |
| 意大利 | 14 | $87.0K |
| 波兰 | 13 | $72.8K |
| 奥地利 | 5 | $45.9K |
| 新西兰 | 8 | $22.2K |
| 法国 | 2 | $15.5K |
| 斯洛伐克 | 7 | $9.4K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $758.9K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Franke Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $189.0K | 阀门龙头、不锈钢洗涤槽 |
| Hansgrohe Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $179.2K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Kludi GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $45.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Kludi RAK L.L.C. | 阿联酋 | 5 | $14.6K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Schell GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $8.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Guangzhou Vercon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 非CRT显示器、商业广告材料 |
| Geberit Produktions GmbH | 奥地利 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Max Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁家用品 |
| Franke (China) Kitchen System Co., Ltd. | 中国 | 4 | $648 | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $150 |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $150 |
| 2026-04-21 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 波兰 | $526 |
| 2026-04-21 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $180 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 波兰 | $526 |
| 2026-04-21 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 塑料马桶座圈 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $128 |
| 2026-04-20 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $12.8K |