EGC Supporting Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phụ Trợ Egc
6
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313768791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q4NJN5 |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Số 60, đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOAT SHOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOAT SHOP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938826739 |
| 邮箱 | trieudao@egc-supporting.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.6K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $709 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tofun Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Fujian Aidi Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Oceanic Link Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆 |
| 4b5a8e5dbb32725a35d7afd650715f3e | 1 | $2.6K | ||
| Shenzhen Nekeke Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $236 | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他电气开关 | SHENZHEN NEKEKE INDUSTRIAL CO.LTD | 中国 | $236 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $83 |
| 2023-09-15 | 手动计量泵 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $264 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-15 | 其他塑料包装制品 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-09-15 | 其他塑料包装制品 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-15 | 其他塑料洁具 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-15 | 其他塑料包装制品 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-15 | 其他离心泵 | FUJIAN AIDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $613 |