Wedding Book Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WEDDING BOOK VIETNAM

11
进口笔数
25
出口笔数
$29.9K
进口金额
$92.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316422209
企查查编码QVN2MDRBD4
成立日期2020-08-04
联系地址583 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEDDING BOOK VIETNAM
企业英文名称WEDDING BOOK VIETNAM LIABILITY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址114 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842873073066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
580410网眼薄纱织物
620443化纤连衣裙
580429机织花边(非化纤)
600632染色合成针织布
621490非针织围巾

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
630790其他纺织制品
540772染色化纤长丝布
600632染色合成针织布
610453化纤女裙
620423女式化纤套装
621143女式化纤服装
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$19.5K
土耳其2$7.9K
中国香港1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$68.5K
新加坡6$20.7K
美国2$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd.越南7$15.6K人造纤维连衣裙、非针织围巾
Weddingbook Holdings Pte. Ltd.新加坡3$10.4K网眼薄纱织物、机织花边(非化纤)
C&L Arumi Co., Ltd.越南1$3.9K化纤连衣裙

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weddingbook Holdings Pte. Ltd.新加坡10$43.9K化纤连衣裙、染色化纤长丝布
SOPHIA TRADING CO美国1$26.5K化纤连衣裙
Bellissima Corp.日本9$12.1K化纤连衣裙、女式化纤套装
Serina Co., Ltd.越南2$6.1K化纤连衣裙、女式化纤夹克
Amazon美国2$2.8K其他木制品、其他塑料制品
Belle Vie Musashino日本1$720化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02网眼薄纱织物WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD土耳其$1.8K
2026-04-02网眼薄纱织物WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD土耳其$1.8K
2026-01-07机织花边(非化纤)WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD中国香港$100
2026-01-07染色合成针织布WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD中国香港$579
2026-01-07机织花边(非化纤)WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD中国香港$469
2026-01-07机织花边(非化纤)WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD中国香港$529
2026-01-07染色合成针织布WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD中国香港$784
2026-01-05网眼薄纱织物WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD土耳其$1.6K
2026-01-05网眼薄纱织物WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD土耳其$1.4K
2026-01-05网眼薄纱织物WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD土耳其$1.4K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$780
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$540
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$660
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$660
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$540
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$360
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$300
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$360
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$780
2026-04-15化纤连衣裙WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD新加坡$420

相关企业 · 同类产品

Wedding Book Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →