Wedding Book Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEDDING BOOK VIETNAM
11
进口笔数
25
出口笔数
$29.9K
进口金额
$92.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316422209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MDRBD4 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | 583 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEDDING BOOK VIETNAM |
| 企业英文名称 | WEDDING BOOK VIETNAM LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842873073066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $19.5K |
| 土耳其 | 2 | $7.9K |
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $68.5K |
| 新加坡 | 6 | $20.7K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.6K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Weddingbook Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.4K | 网眼薄纱织物、机织花边(非化纤) |
| C&L Arumi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 化纤连衣裙 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weddingbook Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $43.9K | 化纤连衣裙、染色化纤长丝布 |
| SOPHIA TRADING CO | 美国 | 1 | $26.5K | 化纤连衣裙 |
| Bellissima Corp. | 日本 | 9 | $12.1K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Serina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
| Amazon | 美国 | 2 | $2.8K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Belle Vie Musashino | 日本 | 1 | $720 | 化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 网眼薄纱织物 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 土耳其 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 网眼薄纱织物 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 土耳其 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 机织花边(非化纤) | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 中国香港 | $100 |
| 2026-01-07 | 染色合成针织布 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 中国香港 | $579 |
| 2026-01-07 | 机织花边(非化纤) | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 中国香港 | $469 |
| 2026-01-07 | 机织花边(非化纤) | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 中国香港 | $529 |
| 2026-01-07 | 染色合成针织布 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 中国香港 | $784 |
| 2026-01-05 | 网眼薄纱织物 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 网眼薄纱织物 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 网眼薄纱织物 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 土耳其 | $1.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $780 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $660 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $660 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $780 |
| 2026-04-15 | 化纤连衣裙 | WEDDINGBOOK HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $420 |