An Long Industrial Equipments & Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 非在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$227.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110240029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W1AW18 |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 16 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP AN LONG |
| 企业英文名称 | AN LONG INDUSTRIAL EQUIPMENTS ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84776396899 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $227.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONSTANTA | 俄罗斯 | 3 | $227.9K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 圆柱滚子轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $96.1K |
| 2023-07-31 | 圆锥滚子轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $25.0K |
| 2023-07-31 | 滚珠轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $31.3K |
| 2023-07-13 | 圆柱滚子轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2023-07-13 | 圆锥滚子轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $49.6K |
| 2023-07-13 | 滚珠轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $8.5K |
| 2023-07-13 | 滚珠轴承 | CONSTANTA | 俄罗斯 | $13.1K |