Junyang VN Mould Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khuôn Junyang Vn
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$56.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313409337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EWD4GV |
| 成立日期 | 2015-08-21 |
| 联系地址 | 50 Trần Văn Chẩm, Tổ 3, Ấp Hậu, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN JUNYANG VN |
| 企业英文名称 | JUNYANG VN MOULD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Trần Văn Chẩm, Tổ 3, Ấp Hậu, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838920868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $56.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 15 | $53.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP NEEU (VIET NAM) (MST: 3901257542) | 越南 | 1 | $3.4K | 其他着色制剂、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP NEEU (VIET NAM) (MST: 3901257542) | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $639 |
| 2025-12-04 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $681 |
| 2025-12-02 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $681 |
| 2025-12-02 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $639 |
| 2024-10-03 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-03 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-02 | 橡塑模具 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |