Ruslan Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RUSLAN

513
进口笔数
130
出口笔数
$237.49M
进口金额
$8.98M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.06M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $788.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.88M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.75M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.81M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.76M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.24M · 22 笔出口 $523.3K · 6 笔2024-10进口 $10.75M · 24 笔出口 $544.2K · 5 笔2024-11进口 $8.67M · 18 笔出口 $661.6K · 6 笔2024-12进口 $5.34M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.45M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.64M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $995.1K · 6 笔出口 $102.1K · 1 笔2025-05进口 $1.34M · 8 笔出口 $677.0K · 7 笔2025-06进口 $3.09M · 13 笔出口 $348.4K · 4 笔2025-07进口 $2.45M · 7 笔出口 $182.0K · 2 笔2025-08进口 $5.71M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.70M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.90M · 32 笔出口 $583.9K · 7 笔2025-11进口 $3.15M · 12 笔出口 $583.0K · 6 笔2025-12进口 $2.24M · 7 笔出口 $2.21M · 32 笔2026-01进口 $619.1K · 6 笔出口 $1.60M · 30 笔2026-02进口 $2.78M · 15 笔出口 $386.4K · 9 笔2026-03进口 $4.94M · 13 笔出口 $280.7K · 9 笔2026-04进口 $9.18M · 35 笔出口 $301.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.06M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $788.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.67M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.88M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.75M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.81M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.76M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.24M · 22 笔出口 $523.3K · 6 笔2024-10进口 $10.75M · 24 笔出口 $544.2K · 5 笔2024-11进口 $8.67M · 18 笔出口 $661.6K · 6 笔2024-12进口 $5.34M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.45M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.64M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $995.1K · 6 笔出口 $102.1K · 1 笔2025-05进口 $1.34M · 8 笔出口 $677.0K · 7 笔2025-06进口 $3.09M · 13 笔出口 $348.4K · 4 笔2025-07进口 $2.45M · 7 笔出口 $182.0K · 2 笔2025-08进口 $5.71M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.70M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.90M · 32 笔出口 $583.9K · 7 笔2025-11进口 $3.15M · 12 笔出口 $583.0K · 6 笔2025-12进口 $2.24M · 7 笔出口 $2.21M · 32 笔2026-01进口 $619.1K · 6 笔出口 $1.60M · 30 笔2026-02进口 $2.78M · 15 笔出口 $386.4K · 9 笔2026-03进口 $4.94M · 13 笔出口 $280.7K · 9 笔2026-04进口 $9.18M · 35 笔出口 $301.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314706117
企查查编码QVNCD0YEWW
成立日期2017-10-30
联系地址72 Tỉnh lộ 15, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RUSLAN
企业英文名称RUSLAN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 Tỉnh lộ 15, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84933750789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
251400板岩块/板
680410磨石

出口

HS 编码产品
280300碳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯495$233.94M
中国17$3.51M
印度1$49.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨129$8.92M
越南1$67.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YATU Named After V. U. Orlov俄罗斯121$137.49M碳制品
JSC Yaroslavskiy Tekhnicheskiy Uglerod Named After V. U. Orlov俄罗斯371$96.40M碳制品
Yatu Overseas Ltd.中国17$3.51M碳制品
PCBL (TN) Ltd.印度1$49.5K碳制品、非玻陶绝缘体
Ganpati General Trading LLP俄罗斯1$43.8K碳制品
FITIL LLC俄罗斯1$3.6K磨石、车辆保险杠及零件
FITIL俄罗斯1$1.9K合成假发制品、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cart Tire Co., Ltd.越南130$8.98M其他钢铁制品、聚酯高强力织物

近期贸易明细

进口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$177.7K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$113.1K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$80.2K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$290.8K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$177.7K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$36.9K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$80.2K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$160.4K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$290.8K
2026-04-22碳制品JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV俄罗斯$16.2K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$35.4K
2026-04-20碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$53.1K
2026-04-11碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$35.4K
2026-04-07碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$88.5K
2026-04-03碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$53.1K
2026-04-03碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$35.4K
2026-03-25碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$17.5K
2026-03-20碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$17.5K
2026-03-20碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$17.5K
2026-03-19碳制品CART TIRE CO LTD柬埔寨$53.1K

相关企业 · 同类产品

Ruslan Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →