Ruslan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RUSLAN
513
进口笔数
130
出口笔数
$237.49M
进口金额
$8.98M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314706117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD0YEWW |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | 72 Tỉnh lộ 15, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RUSLAN |
| 企业英文名称 | RUSLAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Tỉnh lộ 15, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84933750789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 251400 | 板岩块/板 |
| 680410 | 磨石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 495 | $233.94M |
| 中国 | 17 | $3.51M |
| 印度 | 1 | $49.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 129 | $8.92M |
| 越南 | 1 | $67.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YATU Named After V. U. Orlov | 俄罗斯 | 121 | $137.49M | 碳制品 |
| JSC Yaroslavskiy Tekhnicheskiy Uglerod Named After V. U. Orlov | 俄罗斯 | 371 | $96.40M | 碳制品 |
| Yatu Overseas Ltd. | 中国 | 17 | $3.51M | 碳制品 |
| PCBL (TN) Ltd. | 印度 | 1 | $49.5K | 碳制品、非玻陶绝缘体 |
| Ganpati General Trading LLP | 俄罗斯 | 1 | $43.8K | 碳制品 |
| FITIL LLC | 俄罗斯 | 1 | $3.6K | 磨石、车辆保险杠及零件 |
| FITIL | 俄罗斯 | 1 | $1.9K | 合成假发制品、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 130 | $8.98M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
近期贸易明细
进口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $177.7K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $113.1K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $80.2K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $290.8K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $177.7K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $36.9K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $80.2K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $160.4K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $290.8K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | JSC YAROSLAVSKIY TEKHNICHESKIY UGLEROD NAMED AFTER V U ORLOV | 俄罗斯 | $16.2K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $35.4K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $53.1K |
| 2026-04-11 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $35.4K |
| 2026-04-07 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $88.5K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $53.1K |
| 2026-04-03 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $35.4K |
| 2026-03-25 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-03-20 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-03-20 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-03-19 | 碳制品 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $53.1K |