Kyowon The ORM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYOWON THE ORM VIệT NAM
- 邮箱127
31
进口笔数
0
出口笔数
$377.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315072054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJN0C3J |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | số 38/1 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYOWON THE ORM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYOWON THE ORM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839990468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,839.6685亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $377.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowon Theorm | 韩国 | 31 | $377.6K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 牙刷 | KYOWON THEORM | 韩国 | $424 |
| 2025-03-21 | 其他食品制剂 | KYOWON THEORM | 韩国 | $422 |
| 2025-03-21 | 其他食品制剂 | KYOWON THEORM | 韩国 | $410 |
| 2025-03-21 | 食用油脂制品 | KYOWON THEORM | 韩国 | $349 |
| 2025-02-20 | 食用油脂制品 | KYOWON THEORM | 韩国 | $700 |
| 2025-02-07 | 口腔卫生产品 | Kyowon Theorm | 韩国 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 其他护肤品 | Kyowon Theorm | 韩国 | $360 |
| 2025-02-07 | 洗发剂 | KYOWON THEORM | 韩国 | $636 |
| 2025-02-07 | 零售清洁粉剂 | KYOWON THEORM | 韩国 | $261 |
| 2025-02-07 | 零售清洁粉剂 | Kyowon Theorm | 韩国 | $323 |