INDUSTRIAL MATERIALS & EQUIPMENT JOINT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DANH VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110280663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00ASJWB |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | OV12.9, khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DANH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL MATERIALS AND EQUIPMENT AFFILIATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OV12.9, khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84986368899 |
| 邮箱 | IMECVN.JSC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $14.6K | 柴油机零件、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 内燃机滤油器 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $51 |
| 2025-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2025-06-11 | 柴油机零件 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $189 |
| 2025-06-11 | 阀门龙头 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $28 |
| 2025-06-11 | 内燃机滤油器 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $528 |
| 2025-06-11 | 车辆散热器 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $73 |
| 2025-06-11 | 发动机空气滤清器 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $174 |
| 2025-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-11 | 柴油机零件 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $37 |
| 2025-06-11 | 内燃机滤油器 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $59 |