Dana Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DANA
9
进口笔数
3
出口笔数
$204.3K
进口金额
$79.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2024-11-13
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400259800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KQAMGY |
| 成立日期 | 2007-07-02 |
| 联系地址 | 56 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DANA |
| 企业英文名称 | DANA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Dịch vụ: làm gia tăng giá trị hàng hóa ;Kinh doanh khu du lịch nghĩ dưỡng, khu vui chơi giải trí. Sửa chữa nhà, trang trí nội thất. Dịch vụ bưu chính viễn thông. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 46101 - Đại lý 85322 - Dạy nghề 55101 - Khách sạn 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 77101 - Cho thuê ôtô |
| 电话 | 02363646555 |
| 邮箱 | dana@dana.com.vn |
| 传真 | 02363646746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $204.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $79.1K |
| 美国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX China Display System Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.6K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Flagship Sourcing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.2K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| Voxx Automotive | 美国 | 1 | $550 | 非CRT显示器、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Voxx International Corp. | 美国 | 1 | $550 | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 木制办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-12-30 | 木制办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-30 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-30 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 木制办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 木制办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 金属框架软垫椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 柴油车1500-2500毫升 | CCI VIETNAM | 越南 | $39.6K |
| 2024-11-12 | 柴油车1500-2500毫升 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $39.6K |
| 2024-09-30 | 非CRT显示器 | VOXX INTERNATIONAL | 美国 | $550 |