New Retail CPG Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 908 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW RETAIL CPG

908
进口笔数
3
出口笔数
$24.47M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-03-13
最近出口
119
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $233.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $711.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.3K · 11 笔出口 $4 · 1 笔2024-01进口 $550.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $361.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.5K · 24 笔出口 $897 · 1 笔2024-04进口 $680.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $667.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $767.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $466.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $794.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $805.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $528.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $643.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $704.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.13M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $845.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $788.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $512.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $818.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.87M · 36 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $233.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $711.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.3K · 11 笔出口 $4 · 1 笔2024-01进口 $550.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $361.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.5K · 24 笔出口 $897 · 1 笔2024-04进口 $680.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $667.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $767.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $466.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $794.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $805.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $528.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $643.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $704.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.13M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $845.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $788.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $512.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $818.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.87M · 36 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316492608
企查查编码QVNA08MGK6
成立日期2020-09-17
联系地址Số 313 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEW RETAIL CPG
企业英文名称NEW RETAIL CPG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+8419003454
邮箱info@newretailcpg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,002.5193亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
081010鲜草莓
081040鲜越橘属水果
080521柑橘
190110婴幼儿食品
080830鲜梨
220299其他非酒精饮料
080510橙子

出口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
190110婴幼儿食品
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国258$5.90M
澳大利亚161$4.65M
南非102$3.18M
荷兰18$2.57M
新西兰94$1.98M
法国35$1.74M
韩国146$1.22M
泰国20$766.3K
加拿大22$722.8K
中国24$583.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$41.9K
韩国1$897
荷兰1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grape Co. Australia Pty Ltd澳大利亚43$1.33M鲜葡萄、鲜苹果
Voita International Produce Inc.美国56$1.24M鲜葡萄、鲜苹果
CMI Orchards, LLC美国37$1.01M鲜苹果、鲜甜樱桃
Fresh Fruit X Sdn. Bhd.马来西亚25$938.4K鲜苹果、鲜葡萄
Echo International Export Co., Inc.美国34$782.5K鲜葡萄、鲜洋葱青葱
Freshmax, A Division Of Vf Direct (Nz) Ltd新西兰50$754.3K鲜越橘属水果、鲜甜樱桃
Domex Superfresh Growers, LLC美国25$585.6K鲜苹果、鲜甜樱桃
Sunlight International Sales Inc.美国27$551.0K鲜葡萄
True Delicious Corp.韩国46$449.3K鲜草莓、鲜葡萄
Green Vil Co., Ltd.韩国43$320.6K鲜草莓、鲜葡萄

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Viet International S.A.越南1$41.9K3公斤内红茶、茶提取物及制品
Blue Salt & Caphe韩国1$897咖啡提取物、咖啡基制品
Ausnutria Heerenveen荷兰1$4婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 908)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜甜樱桃SAI WORLD PTY LTD美国$10.7K
2026-04-29鲜甜樱桃SAI WORLD PTY LTD美国$18.2K
2026-04-29鲜甜樱桃SAI WORLD PTY LTD美国$18.2K
2026-04-29鲜甜樱桃GLOBAL FRUIT美国$10.1K
2026-04-29鲜甜樱桃GLOBAL FRUIT美国$10.8K
2026-04-29鲜甜樱桃SAI WORLD PTY LTD美国$20.2K
2026-04-29鲜甜樱桃GLOBAL FRUIT美国$10.8K
2026-04-29鲜甜樱桃GLOBAL FRUIT美国$10.1K
2026-04-29鲜甜樱桃SAI WORLD PTY LTD美国$20.2K
2026-04-29鲜甜樱桃SAI WORLD PTY LTD美国$10.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-13咖啡提取物BLUE SALT & CAPHE韩国$897
2023-12-27婴幼儿食品AUSNUTRIA HEERENVEEN荷兰$4
2023-05-113公斤内红茶TAN VIET INTERNATIONAL SPOLKA AKCYJNA越南$25.0K
2023-05-113公斤内红茶TAN VIET INTERNATIONAL SPOLKA AKCYJNA越南$6.9K
2023-05-113公斤内红茶TAN VIET INTERNATIONAL SPOLKA AKCYJNA越南$10.0K

相关企业 · 同类产品

New Retail CPG Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →