New Retail CPG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,108 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW RETAIL CPG
1,108
进口笔数
3
出口笔数
$30.48M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-03-13
最近出口
125
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316492608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA08MGK6 |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số 313 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW RETAIL CPG |
| 企业英文名称 | NEW RETAIL CPG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +8419003454 |
| 邮箱 | info@newretailcpg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,002.5193亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 354 | $7.89M |
| 澳大利亚 | 164 | $4.75M |
| 南非 | 126 | $3.90M |
| 新西兰 | 114 | $2.71M |
| 荷兰 | 18 | $2.57M |
| 马来西亚 | 35 | $2.30M |
| 法国 | 35 | $1.74M |
| 韩国 | 152 | $1.24M |
| 泰国 | 21 | $828.0K |
| 加拿大 | 24 | $776.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.9K |
| 韩国 | 1 | $897 |
| 荷兰 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $2.25M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| CMI ORCHARDS LLC | 美国 | 55 | $1.65M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Voita International Produce Inc. | 美国 | 69 | $1.42M | 鲜葡萄、橙子 |
| Grape Co. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 43 | $1.33M | 鲜葡萄、806100 |
| Echo International Export Co., Inc. | 美国 | 50 | $1.05M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| AARTSEN ASIA LIMITED | 中国香港 | 27 | $838.8K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Domex Superfresh Growers | 美国 | 36 | $817.1K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Freshmax, A Division Of Vf Direct (Nz) Ltd | 新西兰 | 47 | $720.6K | 鲜越橘属水果、鲜甜樱桃 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 46 | $449.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $325.2K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Viet International S.A. | 越南 | 1 | $41.9K | 其他食品制剂、3公斤内红茶 |
| Blue Salt & Caphe | 韩国 | 1 | $897 | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| Ausnutria Heerenveen | 荷兰 | 1 | $4 | 婴幼儿食品、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 1,108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $5.8K |
| 2026-07-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $5.8K |
| 2026-07-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $8.8K |
| 2026-07-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $8.8K |
| 2026-07-24 | 鲜越橘属水果 | Naturipe Farms LLC | 美国 | $11.8K |
| 2026-07-24 | 鲜越橘属水果 | Naturipe Farms LLC | 美国 | $11.8K |
| 2026-07-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $5.9K |
| 2026-07-23 | 鲜葡萄 | Voita International Produce Inc. | 美国 | $16.6K |
| 2026-07-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $5.9K |
| 2026-07-22 | 鲜甜樱桃 | CMI ORCHARDS LLC | 美国 | $10.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 咖啡提取物 | Blue Salt & Caphe | 韩国 | $897 |
| 2023-12-27 | 婴幼儿食品 | Ausnutria Heerenveen | 荷兰 | $4 |
| 2023-05-11 | 3公斤内红茶 | Tan Viet International S.A. | 越南 | $25.0K |
| 2023-05-11 | 3公斤内红茶 | Tan Viet International S.A. | 越南 | $6.9K |
| 2023-05-11 | 3公斤内红茶 | Tan Viet International S.A. | 越南 | $10.0K |