New Retail CPG Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,108 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW RETAIL CPG

1,108
进口笔数
3
出口笔数
$30.48M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-03-13
最近出口
125
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $711.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.3K · 11 笔出口 $4 · 1 笔2024-01进口 $550.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $361.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.5K · 24 笔出口 $897 · 1 笔2024-04进口 $680.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $667.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $767.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $466.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $794.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $805.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.79M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $643.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.20M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $937.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.13M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.95M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $904.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $808.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $512.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $843.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.87M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.05M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.38M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.41M · 64 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $711.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.3K · 11 笔出口 $4 · 1 笔2024-01进口 $550.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $361.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.5K · 24 笔出口 $897 · 1 笔2024-04进口 $680.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $667.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900.4K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $767.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $466.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $794.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $805.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.79M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $643.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.20M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $937.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.13M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.15M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.95M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $904.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $808.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $512.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $843.0K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.87M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.05M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.38M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.41M · 64 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316492608
企查查编码QVNA08MGK6
成立日期2020-09-17
联系地址Số 313 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEW RETAIL CPG
企业英文名称NEW RETAIL CPG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+8419003454
邮箱info@newretailcpg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,002.5193亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
081010鲜草莓
081040鲜越橘属水果
190590其他食品制剂
080521柑橘
080830鲜梨
190110婴幼儿食品
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
190110婴幼儿食品
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国354$7.89M
澳大利亚164$4.75M
南非126$3.90M
新西兰114$2.71M
荷兰18$2.57M
马来西亚35$2.30M
法国35$1.74M
韩国152$1.24M
泰国21$828.0K
加拿大24$776.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$41.9K
韩国1$897
荷兰1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fruit X Asia Sdn. Bhd.马来西亚67$2.25M鲜苹果、鲜葡萄
CMI ORCHARDS LLC美国55$1.65M鲜苹果、鲜甜樱桃
Voita International Produce Inc.美国69$1.42M鲜葡萄、橙子
Grape Co. Australia Pty Ltd澳大利亚43$1.33M鲜葡萄、806100
Echo International Export Co., Inc.美国50$1.05M鲜苹果、鲜葡萄
AARTSEN ASIA LIMITED中国香港27$838.8K鲜葡萄、鲜苹果
Domex Superfresh Growers美国36$817.1K鲜苹果、鲜甜樱桃
Freshmax, A Division Of Vf Direct (Nz) Ltd新西兰47$720.6K鲜越橘属水果、鲜甜樱桃
True Delicious Corp.韩国46$449.3K鲜草莓、鲜葡萄
Green Vil Co., Ltd.韩国45$325.2K鲜草莓、鲜葡萄

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Viet International S.A.越南1$41.9K其他食品制剂、3公斤内红茶
Blue Salt & Caphe韩国1$897咖啡提取物、咖啡基制品
Ausnutria Heerenveen荷兰1$4婴幼儿食品、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 1,108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$5.8K
2026-07-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$5.8K
2026-07-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$8.8K
2026-07-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$8.8K
2026-07-24鲜越橘属水果Naturipe Farms LLC美国$11.8K
2026-07-24鲜越橘属水果Naturipe Farms LLC美国$11.8K
2026-07-23鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$5.9K
2026-07-23鲜葡萄Voita International Produce Inc.美国$16.6K
2026-07-23鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$5.9K
2026-07-22鲜甜樱桃CMI ORCHARDS LLC美国$10.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-13咖啡提取物Blue Salt & Caphe韩国$897
2023-12-27婴幼儿食品Ausnutria Heerenveen荷兰$4
2023-05-113公斤内红茶Tan Viet International S.A.越南$25.0K
2023-05-113公斤内红茶Tan Viet International S.A.越南$6.9K
2023-05-113公斤内红茶Tan Viet International S.A.越南$10.0K

相关企业 · 同类产品

New Retail CPG Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →