Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch

越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI

948
进口笔数
226
出口笔数
$194.37M
进口金额
$18.56M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
180
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.12M · 8 笔出口 $36.6K · 1 笔2023-10进口 $7.88M · 36 笔出口 $225.0K · 6 笔2023-11进口 $3.22M · 29 笔出口 $366.2K · 6 笔2023-12进口 $7.17M · 33 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-01进口 $1.90M · 18 笔出口 $216.8K · 5 笔2024-02进口 $2.60M · 18 笔出口 $125.6K · 4 笔2024-03进口 $4.37M · 25 笔出口 $193.8K · 5 笔2024-04进口 $3.08M · 20 笔出口 $162.8K · 2 笔2024-05进口 $4.54M · 25 笔出口 $211.9K · 3 笔2024-06进口 $4.85M · 25 笔出口 $240.6K · 7 笔2024-07进口 $4.04M · 33 笔出口 $295.9K · 6 笔2024-08进口 $2.02M · 20 笔出口 $317.2K · 6 笔2024-09进口 $6.48M · 22 笔出口 $283.4K · 6 笔2024-10进口 $3.72M · 18 笔出口 $448.8K · 6 笔2024-11进口 $6.27M · 32 笔出口 $865.3K · 5 笔2024-12进口 $4.13M · 16 笔出口 $1.05M · 7 笔2025-01进口 $5.39M · 22 笔出口 $1.56M · 4 笔2025-02进口 $5.57M · 20 笔出口 $355.3K · 6 笔2025-03进口 $1.53M · 8 笔出口 $535.7K · 5 笔2025-04进口 $1.97M · 13 笔出口 $734.8K · 8 笔2025-05进口 $4.26M · 12 笔出口 $300.1K · 6 笔2025-06进口 $2.31M · 20 笔出口 $482.6K · 4 笔2025-07进口 $2.08M · 16 笔出口 $938.4K · 9 笔2025-08进口 $4.36M · 23 笔出口 $290.5K · 4 笔2025-09进口 $8.52M · 26 笔出口 $713.9K · 5 笔2025-10进口 $3.31M · 22 笔出口 $622.3K · 7 笔2025-11进口 $1.18M · 14 笔出口 $289.4K · 3 笔2025-12进口 $5.24M · 34 笔出口 $468.3K · 4 笔2026-01进口 $3.32M · 18 笔出口 $1.18M · 14 笔2026-02进口 $864.3K · 9 笔出口 $423.2K · 6 笔2026-03进口 $5.47M · 29 笔出口 $394.8K · 5 笔2026-04进口 $7.28M · 24 笔出口 $1.44M · 10 笔2026-05进口 $5.76M · 28 笔出口 $502.0K · 5 笔2026-06进口 $5.54M · 29 笔出口 $599.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.12M · 8 笔出口 $36.6K · 1 笔2023-10进口 $7.88M · 36 笔出口 $225.0K · 6 笔2023-11进口 $3.22M · 29 笔出口 $366.2K · 6 笔2023-12进口 $7.17M · 33 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-01进口 $1.90M · 18 笔出口 $216.8K · 5 笔2024-02进口 $2.60M · 18 笔出口 $125.6K · 4 笔2024-03进口 $4.37M · 25 笔出口 $193.8K · 5 笔2024-04进口 $3.08M · 20 笔出口 $162.8K · 2 笔2024-05进口 $4.54M · 25 笔出口 $211.9K · 3 笔2024-06进口 $4.85M · 25 笔出口 $240.6K · 7 笔2024-07进口 $4.04M · 33 笔出口 $295.9K · 6 笔2024-08进口 $2.02M · 20 笔出口 $317.2K · 6 笔2024-09进口 $6.48M · 22 笔出口 $283.4K · 6 笔2024-10进口 $3.72M · 18 笔出口 $448.8K · 6 笔2024-11进口 $6.27M · 32 笔出口 $865.3K · 5 笔2024-12进口 $4.13M · 16 笔出口 $1.05M · 7 笔2025-01进口 $5.39M · 22 笔出口 $1.56M · 4 笔2025-02进口 $5.57M · 20 笔出口 $355.3K · 6 笔2025-03进口 $1.53M · 8 笔出口 $535.7K · 5 笔2025-04进口 $1.97M · 13 笔出口 $734.8K · 8 笔2025-05进口 $4.26M · 12 笔出口 $300.1K · 6 笔2025-06进口 $2.31M · 20 笔出口 $482.6K · 4 笔2025-07进口 $2.08M · 16 笔出口 $938.4K · 9 笔2025-08进口 $4.36M · 23 笔出口 $290.5K · 4 笔2025-09进口 $8.52M · 26 笔出口 $713.9K · 5 笔2025-10进口 $3.31M · 22 笔出口 $622.3K · 7 笔2025-11进口 $1.18M · 14 笔出口 $289.4K · 3 笔2025-12进口 $5.24M · 34 笔出口 $468.3K · 4 笔2026-01进口 $3.32M · 18 笔出口 $1.18M · 14 笔2026-02进口 $864.3K · 9 笔出口 $423.2K · 6 笔2026-03进口 $5.47M · 29 笔出口 $394.8K · 5 笔2026-04进口 $7.28M · 24 笔出口 $1.44M · 10 笔2026-05进口 $5.76M · 28 笔出口 $502.0K · 5 笔2026-06进口 $5.54M · 29 笔出口 $599.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号3701642642-010
企查查编码QVN8KMTRCS
成立日期2017-03-09
联系地址Lô BB2, đường số 6, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô BB2, đường số 6, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513789222
传真+842513789228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
350790其他酶制剂
293629其他维生素
151190精炼棕榈油
281700锌氧化物
283329其他硫酸盐
230649油菜籽油渣
293628维生素E及衍生物

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
120810大豆粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷123$80.17M
巴西67$40.29M
中国369$25.13M
美国73$11.56M
巴基斯坦73$8.49M
印度68$7.83M
马来西亚51$5.55M
印度尼西亚32$2.99M
芬兰26$2.69M
南非4$2.62M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚81$9.57M
菲律宾73$5.73M
马来西亚60$2.60M
越南1$55.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡70$42.23M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡58$24.37M精炼棕榈油、粗棕榈油
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡28$15.57M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡24$13.57M其他玉米、粗棕榈油
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南16$12.96M其他玉米、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡65$5.33M精炼棕榈油、粗棕榈油
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国25$3.78M其他抗生素、氨基酸及酯类
AB Vista Asia Pte. Ltd.新加坡39$3.33M其他酶制剂、季铵化合物
Chengdu Sustar Feed Co., Ltd.中国26$1.16M其他硫酸盐、硫酸铜
Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd.中国16$698.7K其他磷酸钙、猫狗饲料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚80$9.54M猫狗饲料、其他有机硫化合物
Leong Hup (Philippines), Inc.菲律宾56$4.94M猫狗饲料、其他家禽机械
LEONG HUP FEEDMILL MALAYSIA SDN BHD马来西亚66$2.93M猫狗饲料、其他维生素
Perfect Breeding & Aquatic Corp菲律宾20$921.8K猫狗饲料、其他零售药品
PT Sehat Cerah Indonesia菲律宾1$113.1K猫狗饲料
Leong Hup Feedmill Malaysia Sdn. Bhd.越南1$55.3K猫狗饲料
PT Sehat Cerah Indonesia马来西亚1$29.0K猫狗饲料
Leong Hup Feedmill Malaysia Sdn. Bhd.印度尼西亚1$27.6K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他油渣饼PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$0
2026-06-29淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$0
2026-06-29淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$0
2026-06-27大豆油渣COFCO Resources S.A.阿根廷$732.9K
2026-06-26非活性酵母Yeastmate Group Co., Ltd.中国$25.4K
2026-06-25其他玉米Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.印度$37.0K
2026-06-25淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$0
2026-06-25乳清制品ACTUS NUTRITION美国$78.4K
2026-06-25谷物胚芽PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$0
2026-06-25淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$0

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26猫狗饲料PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚$33.2K
2026-06-26猫狗饲料PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚$33.2K
2026-06-23猫狗饲料LEONG HUP FEEDMILL MALAYSIA SDN BHD—$42.2K
2026-06-23猫狗饲料Perfect Breeding & Aquatic Corp—$63.3K
2026-06-22大豆粉Leong Hup (Philippines) Inc.菲律宾$31.4K
2026-06-22猫狗饲料LEONG HUP FEEDMILL MALAYSIA SDN BHD—$33.4K
2026-06-17猫狗饲料Leong Hup (Philippines) Inc.菲律宾$33.5K
2026-06-17猫狗饲料Leong Hup (Philippines) Inc.菲律宾$11.4K
2026-06-17猫狗饲料Leong Hup (Philippines) Inc.菲律宾$19.6K
2026-06-17猫狗饲料Leong Hup (Philippines) Inc.菲律宾$2.9K

相关企业 · 同类产品

Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →