Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 888 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI
888
进口笔数
198
出口笔数
$182.95M
进口金额
$16.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
165
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701642642-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KMTRCS |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Lô BB2, đường số 6, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | EMIVEST FEEDMILL VIETNAM COMPANY LIMITED - DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô BB2, đường số 6, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513789222 |
| 传真 | +842513789228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120810 | 大豆粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 115 | $75.96M |
| 巴西 | 67 | $40.29M |
| 中国 | 353 | $24.08M |
| 美国 | 72 | $11.48M |
| 巴基斯坦 | 73 | $8.49M |
| 马来西亚 | 50 | $5.31M |
| 印度 | 44 | $3.46M |
| 芬兰 | 26 | $2.69M |
| 印度尼西亚 | 25 | $2.55M |
| 南非 | 2 | $1.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 63 | $8.02M |
| 菲律宾 | 68 | $5.25M |
| 马来西亚 | 60 | $2.60M |
| 越南 | 1 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $40.60M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $19.16M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $14.25M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $13.57M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $4.85M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.78M | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| AB Vista Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $3.33M | 其他酶制剂、季铵化合物 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.31M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.14M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 16 | $698.7K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sehat Cerah Indonesia | 印度尼西亚 | 64 | $8.13M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Leong Hup (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 51 | $4.46M | 猫狗饲料、其他家禽机械 |
| Leong Hup Feedmill Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $2.90M | 猫狗饲料 |
| Perfect Breeding & Aquatic Corp | 菲律宾 | 18 | $795.2K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 888)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $89.7K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $89.7K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $438.6K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $120.8K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $438.6K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $120.8K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $438.6K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $438.6K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $672.3K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $672.3K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $126.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $36.2K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $139.5K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | LEONG HUP FEEDMILL MALAYSIA SDN BHD | — | $58.1K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $50.0K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $245.5K |
| 2026-04-03 | 猫狗饲料 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.0K |