NHAT QUANG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Quang
15
进口笔数
172
出口笔数
$11.4K
进口金额
$382.7K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-11
最近出口
9
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701705525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHF683S |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | 42, đường Trần Phú, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Khu 11, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42, đường Trần Phú, Khu dân cư Chánh Nghĩa, Khu 11, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02743711046 |
| 邮箱 | vn.admin.mgr@maszma.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980000 | 980000 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.0K |
| 美国 | 3 | $1.6K |
| 法国 | 2 | $529 |
| 马来西亚 | 7 | $204 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 141 | $317.1K |
| 英国 | 9 | $36.3K |
| 加拿大 | 1 | $17.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.8K |
| 马来西亚 | 17 | $3.3K |
| 新加坡 | 2 | $269 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E&E Import & Export (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 仿制首饰、通信设备零件 |
| Artistic Frame Co. | 美国 | 1 | $1.5K | 木制座椅 |
| MZM Contract & Home Furnishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $675 | 1000伏以下插头插座 |
| Emball'ISO | 法国 | 2 | $529 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| MARBLE EMPORIUM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $199 | 980000、其他切割石制品 |
| DDR | 美国 | 1 | $104 | 苯乙烯塑料、车用照明信号装置 |
| GPS Inc. | 美国 | 1 | $78 | 塑料涂层织物、其他石棉制品 |
| TONY PENA | 美国 | 1 | $54 | 色织棉布 |
| Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $5 | 云母制品、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $173.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | 7 | $122.5K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| SENATOR INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 6 | $21.7K | 家具配件、其他水泥制品 |
| Thuy Pham | 美国 | 6 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| LE NGUYEN | 美国 | 6 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、毛针织服装 |
| NGA TRUONG | 美国 | 3 | $1.1K | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Nhung Kim | 美国 | 3 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| OPT Industries | 美国 | 3 | $880 | 瓦楞纸箱、纸质卡片 |
| Aaron Furuseth | 美国 | 3 | $760 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Ferrell Roger | 美国 | 3 | $721 | 硫化泡沫橡胶、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 色织棉布 | TONY PENA | 美国 | $54 |
| 2026-05-08 | 雪尼尔织物 | E&E Import & Export (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-22 | 合成纤维围巾 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5 |
| 2025-11-07 | FLOOR TILE | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-09-11 | 非木制家具件 | MARBLE EMPORIUM SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2025-09-06 | SAMPLE STONE BED SIDE TABLE | MARBLE EMPORIUM SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-09-06 | SAMPLE STONE BOTTOM | MARBLE EMPORIUM SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2025-09-04 | 其他切割石制品 | MARBLE EMPORIUM SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-09-04 | 塑料涂层织物 | GPS Inc. | 美国 | $10 |
| 2025-09-04 | 塑料涂层织物 | GPS Inc. | 美国 | $18 |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 金属框架软垫椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $15.5K |
| 2026-05-29 | 金属框架软垫椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SENATOR INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $4.8K |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $507 |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $610 |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $540 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $507 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 美国 | $908 |