Vien Tin South East Asia Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Tin Đông Nam á

99
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $172.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $310.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $243.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $354.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $172.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $310.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $243.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $354.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101142480
企查查编码QVNMYBR8XC
成立日期2001-06-29
联系地址Số 32, ngõ 61/14 đường Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN TIN ĐÔNG NAM Á
企业英文名称VIEN TIN SOUTH EAST ASIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 ngõ 127 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84466743821
邮箱info@vientinsea.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
854420同轴电缆
853690其他电路开关装置
851771通信设备零件
854470绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$3.61M
越南2$12.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Hansen Technology Co., Ltd.中国22$1.04M同轴电缆、其他电路开关装置
Comba Telecom Ltd.中国20$743.7K通信设备零件、通信设备零件
Comba Telecom Systems Ltd.中国9$489.7K通信设备、通信设备零件
Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd.中国6$344.5K同轴电缆、其他电路开关装置
Shenzhen ALO Communication Co., Ltd.中国15$304.9K通信设备零件、通信设备零件
COMBA TELECOM LTD中国香港5$291.2K通信设备零件、通信设备零件
SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD中国4$284.3K通信设备零件、通信设备零件
DC Yunke Networks Co., Ltd.中国14$63.7K通信设备、静止变流器
Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd.中国3$44.3K通信设备零件、其他电路开关装置
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$6.0K天线及发射器、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电路开关装置COMBA TELECOM LTD中国$3.1K
2026-04-23通信设备零件COMBA TELECOM LTD中国$6.1K
2026-04-23其他电路开关装置COMBA TELECOM LTD中国$276
2026-04-23其他电路开关装置COMBA TELECOM LTD中国$2.1K
2026-04-23通信设备零件COMBA TELECOM LTD中国$15.2K
2026-04-23其他电路开关装置COMBA TELECOM LTD中国$715
2026-04-23通信设备零件COMBA TELECOM LTD中国$5.7K
2026-04-23其他电路开关装置COMBA TELECOM LTD中国$1.3K
2026-04-23通信设备零件COMBA TELECOM LTD中国$9.2K
2026-04-23通信设备零件COMBA TELECOM LTD中国$5.7K

相关企业 · 同类产品

Vien Tin South East Asia Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →