Vien Tin South East Asia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Tin Đông Nam á
99
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101142480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYBR8XC |
| 成立日期 | 2001-06-29 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 61/14 đường Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN TIN ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | VIEN TIN SOUTH EAST ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 127 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84466743821 |
| 邮箱 | info@vientinsea.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.61M |
| 越南 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Hansen Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.04M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Comba Telecom Ltd. | 中国 | 20 | $743.7K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Comba Telecom Systems Ltd. | 中国 | 9 | $489.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $344.5K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Shenzhen ALO Communication Co., Ltd. | 中国 | 15 | $304.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| COMBA TELECOM LTD | 中国香港 | 5 | $291.2K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | 4 | $284.3K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| DC Yunke Networks Co., Ltd. | 中国 | 14 | $63.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.3K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 天线及发射器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $5.7K |