BADUONG TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BA DươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$453.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702783300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHW5FDY |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Số 169/15 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BA DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BADUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169/15 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974090169 |
| 邮箱 | baduong0619@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $453.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN MECH PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 18 | $448.5K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | 1 | $4.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| JINAN MEIDE CASTING CO LTD | 中国 | 1 | $30 | 钢铁铸件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $66 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $632 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $90 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $205 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $228 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $228 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $106 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $185 |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $90 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | SHENZHEN FSAN INTELLIGENT | 中国 | $66 |