SAI GON GOLDEN SAND TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SàI GòN GOLDEN SAND
4
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314715175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9SFP6J |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | 178 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAGOSAN GROUP |
| 企业英文名称 | SAGOSAN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường số 11, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 19001509 |
| 邮箱 | info@sagosan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $84.8K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Wood House Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.7K | 钢铁钉及U形钉、其他化学制剂 |
| MURAKAMI LUMBER CO.,LTD | 日本 | 2 | $1.3K | 钢铁螺钉螺栓、针叶木≥15厘米 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Japan Wood House Co., Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Japan Wood House Co., Ltd. | 日本 | $483 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $304 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Japan Wood House Co., Ltd. | 日本 | $386 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $309 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $313 |
| 2026-02-10 | 钢铁钉及U形钉 | Japan Wood House Co., Ltd. | 中国 | $307 |